Show Map

Vietnam: Nghệ An Province

Contents: Districts and Communes

The population of the districts and communes (wards, townships and rural communes) of Nghệ An Province according to the last census.

The Details icon links to further information about a selected division including its population structure (age groups).

Anh SơnDistrict99,358
Anh SơnTownship4,654
Bình SơnRural Commune3,866
Cẩm SơnRural Commune5,009
Cao SơnRural Commune4,506
Đỉnh SơnRural Commune6,379
Đức SơnRural Commune6,760
Hội SơnRural Commune9,785
Hùng SơnRural Commune3,352
Khai SơnRural Commune3,228
Lạng SơnRural Commune4,862
Lĩnh SơnRural Commune7,023
Long SơnRural Commune6,341
Phúc SơnRural Commune7,251
Tam SơnRural Commune2,252
Tào SơnRural Commune4,200
Thạch SơnRural Commune2,711
Thành SơnRural Commune2,897
Thọ SơnRural Commune3,331
Tường SơnRural Commune7,939
Vĩnh SơnRural Commune3,012
Con CuôngDistrict64,240
Bình ChuẩnRural Commune3,765
Bồng KhêRural Commune5,224
Cam LâmRural Commune2,424
Châu KhêRural Commune5,413
Chi KhêRural Commune5,442
Con CuôngTownship4,753
Đôn PhụcRural Commune3,423
Lạng KhêRural Commune4,231
Lục DạRural Commune6,885
Mậu ĐứcRural Commune4,983
Môn SơnRural Commune7,719
Thạch NgànRural Commune5,275
Yên KhêRural Commune4,703
Cửa LòDistrict-level Town50,477
Nghi HảiWard9,053
Nghi HòaWard4,680
Nghi HươngWard6,549
Nghi TânWard11,266
Nghi ThuWard5,406
Nghi ThuỷWard8,393
Thu ThuỷWard5,130
Diễn ChâuDistrict266,447
Diễn AnRural Commune4,605
Diễn BíchRural Commune9,398
Diễn BìnhRural Commune3,314
Diễn CátRural Commune6,009
Diễn ChâuTownship5,374
Diễn ĐoàiRural Commune6,731
Diễn ĐồngRural Commune4,411
Diễn HảiRural Commune7,853
Diễn HạnhRural Commune6,837
Diễn HoaRural Commune4,342
Diễn HoàngRural Commune5,791
Diễn HồngRural Commune9,426
Diễn HùngRural Commune4,776
Diễn KimRural Commune8,330
Diễn KỷRural Commune9,302
Diễn LâmRural Commune11,891
Diễn LiênRural Commune5,705
Diễn LộcRural Commune5,424
Diễn LợiRural Commune4,815
Diễn MinhRural Commune2,617
Diễn MỹRural Commune5,692
Diễn NgọcRural Commune13,025
Diễn NguyênRural Commune6,327
Diễn PhongRural Commune4,117
Diễn PhúRural Commune7,195
Diễn PhúcRural Commune4,085
Diễn QuảngRural Commune4,177
Diễn TânRural Commune6,982
Diễn TháiRural Commune6,291
Diễn ThắngRural Commune4,313
Diễn ThànhRural Commune9,637
Diễn ThápRural Commune5,414
Diễn ThịnhRural Commune11,005
Diễn ThọRural Commune6,795
Diễn TrungRural Commune9,604
Diễn TrườngRural Commune10,169
Diễn VạnRural Commune6,465
Diễn XuânRural Commune5,223
Diễn YênRural Commune12,980
Đô LươngDistrict183,584
Bắc SơnRural Commune4,394
Bài SơnRural Commune3,415
Bồi SơnRural Commune4,012
Đại SơnRural Commune8,279
Đặng SơnRural Commune5,323
Đà SơnRural Commune6,757
Đô LươngTownship7,742
Đông SơnRural Commune5,760
Giang Sơn ĐôngRural Commune6,613
Giang Sơn TâyRural Commune3,845
Hiến SơnRural Commune7,020
Hòa SơnRural Commune5,932
Hồng SơnRural Commune3,535
Lạc SơnRural Commune3,575
Lam SơnRural Commune5,698
Lưu SơnRural Commune4,905
Minh SơnRural Commune6,710
Mỹ SơnRural Commune5,352
Nam SơnRural Commune5,228
Ngọc SơnRural Commune2,993
Nhân SơnRural Commune5,730
Quang SơnRural Commune5,353
Tân SơnRural Commune5,364
Thái SơnRural Commune5,748
Thịnh SơnRural Commune4,913
Thuận SơnRural Commune5,315
Thượng SơnRural Commune7,374
Tràng SơnRural Commune8,227
Trung SơnRural Commune4,902
Trù SơnRural Commune9,230
Văn SơnRural Commune4,184
Xuân SơnRural Commune5,270
Yên SơnRural Commune4,886
Hoàng MaiDistrict-level Town94,337
Mai HùngWard8,081
Quỳnh DịWard5,411
Quỳnh LậpRural Commune9,257
Quỳnh LiênRural Commune5,463
Quỳnh LộcRural Commune8,380
Quỳnh PhươngWard14,864
Quỳnh Thiện (Hoàng Mai)Ward9,226
Quỳnh TrangRural Commune7,695
Quỳnh VinhRural Commune14,089
Quỳnh XuânWard11,871
Hưng NguyênDistrict110,451
Hưng ChâuRural Commune3,922
Hưng ĐạoRural Commune7,390
Hưng KhánhRural Commune1,655
Hưng LamRural Commune3,636
Hưng LĩnhRural Commune6,872
Hưng LợiRural Commune3,785
Hưng LongRural Commune5,694
Hưng MỹRural Commune4,213
Hưng NguyênTownship7,855
Hưng NhânRural Commune3,440
Hưng PhúRural Commune2,744
Hưng PhúcRural Commune3,632
Hưng TânRural Commune3,657
Hưng TâyRural Commune10,083
Hưng ThắngRural Commune3,442
Hưng ThịnhRural Commune4,126
Hưng ThôngRural Commune4,782
Hưng TiếnRural Commune2,978
Hưng TrungRural Commune8,799
Hưng XáRural Commune2,952
Hưng XuânRural Commune4,151
Hưng YênRural Commune5,973
Hưng Yên BắcRural Commune4,670
Kỳ SơnDistrict69,524
Bắc LýRural Commune4,263
Bảo NamRural Commune2,945
Bảo ThắngRural Commune1,848
Chiêu LưuRural Commune5,915
Đoọc MạyRural Commune1,984
Huồi TụRural Commune4,176
Hữu KiệmRural Commune3,951
Hữu LậpRural Commune2,596
Keng ĐuRural Commune3,764
Mường ẢiRural Commune2,118
Mường LốngRural Commune4,177
Mường TípRural Commune2,594
Mường XénTownship2,933
Mỹ LýRural Commune5,019
Na LoiRural Commune1,737
Nậm CắnRural Commune3,996
Nậm CànRural Commune1,928
Na NgoiRural Commune5,099
Phà ĐánhRural Commune2,940
Tà CạRural Commune3,988
Tây SơnRural Commune1,553
Nam ĐànDistrict149,826
Hồng LongRural Commune4,458
Hùng TiếnRural Commune7,741
Khánh SơnRural Commune11,257
Kim LiênRural Commune11,355
Nam AnhRural Commune7,322
Nam CátRural Commune5,607
Nam CườngRural Commune5,528
Nam ĐànTownship6,534
Nam GiangRural Commune5,841
Nam HưngRural Commune3,679
Nam KimRural Commune9,319
Nam LĩnhRural Commune5,227
Nam LộcRural Commune5,888
Nam NghĩaRural Commune3,908
Nam PhúcRural Commune2,850
Nam TânRural Commune3,760
Nam TháiRural Commune3,533
Nam ThanhRural Commune7,613
Nam ThượngRural Commune1,938
Nam TrungRural Commune6,262
Nam XuânRural Commune5,543
Vân DiênRural Commune11,270
Xuân HòaRural Commune5,947
Xuân LâmRural Commune7,446
Nghĩa ĐànDistrict122,303
Nghĩa AnRural Commune6,771
Nghĩa BìnhRural Commune5,545
Nghĩa ĐứcRural Commune4,762
Nghĩa HiếuRural Commune2,807
Nghĩa HộiRural Commune8,036
Nghĩa HồngRural Commune4,728
Nghĩa HưngRural Commune5,887
Nghĩa KhánhRural Commune8,309
Nghĩa LạcRural Commune2,766
Nghĩa LâmRural Commune6,806
Nghĩa LiênRural Commune3,985
Nghĩa LộcRural Commune14,429
Nghĩa LợiRural Commune3,881
Nghĩa LongRural Commune3,018
Nghĩa MaiRural Commune6,657
Nghĩa MinhRural Commune2,984
Nghĩa PhúRural Commune2,671
Nghĩa SơnRural Commune3,580
Nghĩa TânRural Commune2,266
Nghĩa ThắngRural Commune2,397
Nghĩa ThịnhRural Commune3,738
Nghĩa ThọRural Commune2,890
Nghĩa TrungRural Commune7,723
Nghĩa YênRural Commune5,667
Nghi LộcDistrict184,148
Nghi Công BắcRural Commune4,323
Nghi Công NamRural Commune4,979
Nghi DiênRural Commune7,164
Nghi ĐồngRural Commune4,375
Nghi HoaRural Commune5,165
Nghi HợpRural Commune3,230
Nghi HưngRural Commune4,429
Nghi KhánhRural Commune4,450
Nghi KiềuRural Commune11,278
Nghi LâmRural Commune7,999
Nghi LongRural Commune6,415
Nghi MỹRural Commune4,210
Nghi PhongRural Commune8,203
Nghi PhươngRural Commune6,576
Nghi QuangRural Commune5,383
Nghi ThạchRural Commune5,520
Nghi TháiRural Commune7,943
Nghi ThiếtRural Commune5,135
Nghi ThịnhRural Commune4,688
Nghi ThuậnRural Commune5,970
Nghi TiếnRural Commune3,541
Nghi TrungRural Commune7,546
Nghi TrườngRural Commune5,215
Nghi VănRural Commune9,415
Nghi VạnRural Commune7,707
Nghi XáRural Commune4,413
Nghi XuânRural Commune9,103
Nghi YênRural Commune7,095
Phúc ThọRural Commune7,914
Quán HànhTownship4,764
Quế PhongDistrict62,129
Căm MuộnRural Commune5,478
Châu KimRural Commune3,743
Châu ThônRural Commune3,466
Đồng VănRural Commune3,832
Hạnh DịchRural Commune3,164
Kim SơnTownship3,259
Mường NọcRural Commune5,739
Nậm GiảiRural Commune1,773
Nậm NhoóngRural Commune2,096
Quang PhongRural Commune5,471
Quế SơnRural Commune3,218
Thông ThụRural Commune4,424
Tiền PhongRural Commune8,666
Tri LễRural Commune7,800
Quỳ ChâuDistrict52,637
Châu BínhRural Commune4,491
Châu BìnhRural Commune8,699
Châu HạnhRural Commune8,467
Châu HoànRural Commune2,194
Châu HộiRural Commune5,915
Châu NgaRural Commune1,895
Châu PhongRural Commune5,889
Châu ThắngRural Commune2,791
Châu ThuậnRural Commune3,044
Châu TiếnRural Commune4,622
Diên LãmRural Commune2,268
Tân LạcTownship2,362
Quỳ HợpDistrict116,554
Bắc SơnRural Commune1,809
Châu CườngRural Commune4,741
Châu ĐìnhRural Commune5,769
Châu HồngRural Commune4,050
Châu LộcRural Commune4,005
Châu LýRural Commune6,028
Châu QuangRural Commune10,966
Châu TháiRural Commune6,722
Châu ThànhRural Commune3,910
Châu TiếnRural Commune2,465
Đồng HợpRural Commune7,299
Hạ SơnRural Commune3,640
Liên HợpRural Commune1,958
Minh HợpRural Commune9,357
Nam SơnRural Commune1,396
Nghĩa XuânRural Commune7,953
Quỳ HợpTownship9,909
Tam HợpRural Commune11,831
Thọ HợpRural Commune3,324
Văn LợiRural Commune4,026
Yên HợpRural Commune5,396
Quỳnh LưuDistrict251,693
An HòaRural Commune9,573
Cầu GiátTownship5,532
Ngọc SơnRural Commune7,292
Quỳnh BáRural Commune4,516
Quỳnh BảngRural Commune11,007
Quỳnh ChâuRural Commune11,096
Quỳnh DiệnRural Commune5,552
Quỳnh ĐôiRural Commune4,204
Quỳnh GiangRural Commune9,008
Quỳnh HậuRural Commune7,090
Quỳnh HoaRural Commune4,616
Quỳnh HồngRural Commune6,959
Quỳnh HưngRural Commune7,952
Quỳnh LâmRural Commune11,701
Quỳnh LongRural Commune8,429
Quỳnh LươngRural Commune6,151
Quỳnh MinhRural Commune4,499
Quỳnh MỹRural Commune7,006
Quỳnh NghĩaRural Commune7,461
Quỳnh NgọcRural Commune4,821
Quỳnh TamRural Commune7,760
Quỳnh TânRural Commune10,932
Quỳnh ThạchRural Commune7,716
Quỳnh ThắngRural Commune8,724
Quỳnh ThanhRural Commune10,909
Quỳnh ThọRural Commune5,271
Quỳnh ThuậnRural Commune5,263
Quỳnh VănRural Commune12,122
Quỳnh YênRural Commune7,285
Sơn HảiRural Commune11,538
Tân SơnRural Commune7,931
Tân ThắngRural Commune3,387
Tiến ThủyRural Commune8,390
Tân KỳDistrict129,301
Đồng VănRural Commune10,943
Giai XuânRural Commune7,523
Hương SơnRural Commune5,455
Kỳ SơnRural Commune7,002
Kỳ TânRural Commune5,626
Nghĩa BìnhRural Commune5,388
Nghĩa ĐồngRural Commune7,800
Nghĩa DũngRural Commune7,807
Nghĩa HànhRural Commune5,966
Nghĩa HoànRural Commune6,872
Nghĩa HợpRural Commune2,322
Nghĩa PhúcRural Commune8,505
Nghĩa TháiRural Commune6,134
Phú SơnRural Commune4,325
Tân AnRural Commune3,320
Tân HợpRural Commune4,039
Tân HươngRural Commune7,027
Tân KỳTownship6,425
Tân LongRural Commune2,403
Tân PhúRural Commune4,815
Tân XuânRural Commune4,512
Tiên KỳRural Commune5,092
Thái HòaDistrict-level Town59,962
Đông HiếuRural Commune6,741
Hoà HiếuWard9,593
Long SơnWard4,458
Nghĩa HòaRural Commune2,066
Nghĩa MỹRural Commune4,530
Nghĩa ThuậnRural Commune9,926
Nghĩa TiếnRural Commune3,226
Quang PhongWard3,922
Quang TiếnWard8,499
Tây HiếuRural Commune7,001
Thanh ChươngDistrict211,204
Cát VănRural Commune6,829
Đồng VănRural Commune6,920
Hạnh LâmRural Commune10,402
Ngọc SơnRural Commune6,221
Phong ThịnhRural Commune5,745
Thanh AnRural Commune5,066
Thanh ChiRural Commune4,097
Thanh ChươngTownship5,832
Thanh ĐồngRural Commune3,882
Thanh ĐứcRural Commune5,319
Thanh DươngRural Commune5,244
Thanh GiangRural Commune3,742
Thanh HàRural Commune4,423
Thanh HòaRural Commune2,396
Thanh HưngRural Commune4,213
Thanh HươngRural Commune7,561
Thanh KhaiRural Commune3,726
Thanh KhêRural Commune5,028
Thanh LâmRural Commune5,180
Thanh LiênRural Commune7,328
Thanh LĩnhRural Commune5,162
Thanh LongRural Commune3,997
Thanh LươngRural Commune5,987
Thanh MaiRural Commune6,206
Thanh MỹRural Commune6,772
Thanh NgọcRural Commune6,511
Thanh NhoRural Commune3,933
Thanh PhongRural Commune6,803
Thanh ThịnhRural Commune6,757
Thanh ThủyRural Commune5,008
Thanh TiênRural Commune5,574
Thanh TùngRural Commune5,026
Thanh TườngRural Commune3,161
Thanh VănRural Commune4,839
Thanh XuânRural Commune8,121
Thanh YênRural Commune5,445
Võ LiệtRural Commune8,423
Xuân TườngRural Commune4,325
Tương DươngDistrict72,405
Hòa BìnhTownship3,108
Hữu KhuôngRural Commune4,906
Lưỡng MinhRural Commune4,982
Lưu KiềnRural Commune3,752
Mai SơnRural Commune2,161
Nga MyRural Commune4,299
Nhôn MaiRural Commune4,075
Tam ĐìnhRural Commune3,898
Tam HợpRural Commune1,931
Tam QuangRural Commune7,187
Tam TháiRural Commune3,613
Thạch GiámRural Commune4,086
Xá LượngRural Commune4,855
Xiêng MyRural Commune2,544
Yên HòaRural Commune4,415
Yên NaRural Commune5,711
Yên ThắngRural Commune2,947
Yên TĩnhRural Commune3,935
VinhDistrict-level City303,714
Bến ThủyWard21,069
Cửa NamWard14,149
Đội CungWard8,360
Đông VĩnhWard11,793
Hà Huy TậpWard21,273
Hồng SơnWard6,771
Hưng BìnhWard18,622
Hưng ChínhRural Commune6,433
Hưng ĐôngRural Commune10,037
Hưng DũngWard21,803
Hưng HòaRural Commune6,997
Hưng LộcRural Commune17,354
Hưng PhúcWard8,761
Lê LợiWard12,462
Lê MaoWard9,544
Nghi ÂnRural Commune6,922
Nghi ĐứcRural Commune5,603
Nghi KimRural Commune10,717
Nghi LiênRural Commune8,369
Nghi PhúRural Commune15,705
Quán BàuWard8,705
Quang TrungWard8,087
Trung ĐôWard15,866
Trường ThiWard16,271
Vinh TânWard12,041
Yên ThànhDistrict257,747
Bắc ThànhRural Commune5,390
Bảo ThànhRural Commune6,964
Công ThànhRural Commune10,199
Đại ThànhRural Commune2,817
Đồng ThànhRural Commune7,036
Đô ThànhRural Commune13,142
Đức ThànhRural Commune8,079
Hậu ThànhRural Commune5,122
Hoa ThànhRural Commune4,301
Hồng ThànhRural Commune6,045
Hợp ThànhRural Commune6,214
Hùng ThànhRural Commune5,220
Khánh ThànhRural Commune5,996
Kim ThànhRural Commune3,404
Lăng ThànhRural Commune7,426
Liên ThànhRural Commune7,040
Long ThànhRural Commune8,788
Lý ThànhRural Commune3,105
Mã ThànhRural Commune6,499
Minh ThànhRural Commune5,051
Mỹ ThànhRural Commune7,658
Nam ThànhRural Commune5,791
Nhân ThànhRural Commune7,399
Phúc ThànhRural Commune9,386
Phú ThànhRural Commune6,993
Quang ThànhRural Commune6,752
Sơn ThànhRural Commune7,468
Tăng ThànhRural Commune5,607
Tân ThànhRural Commune8,549
Tây ThànhRural Commune6,184
Thịnh ThànhRural Commune5,841
Thọ ThànhRural Commune8,446
Tiến ThànhRural Commune5,258
Trung ThànhRural Commune5,115
Văn ThànhRural Commune7,902
Viên ThànhRural Commune6,694
Vĩnh ThànhRural Commune7,764
Xuân ThànhRural Commune7,138
Yên ThànhTownship3,964
Nghệ AnProvince2,912,041

Source: General Statistics Office of Vietnam (web).

Explanation: Communes as defined in 2009 and districts follow the definiton of 2018. The computation of boundaries and population figures for districts is based on the tabulated communes of 2009. Thus, slight discrepancies to the actual situation are possible in few cases. Area figures are derived from geospatial data.