Home  →    →  
Vietnam Map

Vietnam

Socialist Republic of Vietnam

Provinces

The population of the provinces of Vietnam according to census results and latest official estimates.

NameAbbr.StatusCapitalArea
A (km²)
Population
Census (C)
1999-04-01
Population
Census (Cf)
2009-04-01
Population
Estimate (Ep)
2017-07-01
 
VietnamVNM Hà Nội331,23176,323,17385,846,99793,671,600
An GiangAGIProvLong Xuyên3,5372,044,3762,142,7092,161,700353700
Bắc GiangBGIProvBắc Giang3,8961,492,8991,554,1311,674,400389600
Bắc KạnBKAProvBắc Kạn4,860275,165293,826323,200486000
Bạc LiêuBLIProvBạc Liêu2,669735,130856,518894,300266900
Bắc NinhBNIProvBắc Ninh823942,1061,024,4721,215,20082300
Bà Rịa - Vũng TàuBRVProvVũng Tàu1,981796,186996,6821,101,600198100
Bến TreBTRProvBến Tre2,3951,298,9591,255,9461,266,700239500
Bình ĐịnhBDIProvQui Nhơn6,0661,460,7271,486,4651,529,000606600
Bình DươngBDUProvThủ Dầu Một2,695716,6611,481,5502,071,000269500
Bình PhướcBPHProvĐồng Xoài6,877653,926873,598968,900687700
Bình ThuậnBTHProvPhan Thiết7,9441,046,3201,167,0231,230,400794400
Cà MauCMAProvCà Mau5,2211,118,8301,206,9381,226,300522100
Cần ThơCTHMunCần Thơ1,4391,105,0001,188,4351,272,800143900
Cao BằngCBAProvCao Bằng6,700490,335507,183535,400670000
Đắk LắkDLAProvBuôn Ma Thuột13,0301,388,0001,733,6241,896,6001303000
Đắk NôngDNOProvGia Nghĩa6,509393,000489,392625,600650900
Đà NẵngDNGMunĐà Nẵng1,285684,846887,4351,064,100128500
Điện BiênDBIProvĐiện Biên Phủ9,541383,000490,306567,000954100
Đồng NaiDNIProvBiên Hòa5,8641,990,6782,486,1543,027,300586400
Đồng ThápDTHProvCao Lãnh3,3841,566,5711,666,4671,690,300338400
Gia LaiGLAProvPleiku15,511966,9501,274,4121,437,4001551100
Hà GiangHGGProvHà Giang7,930602,525724,537833,500793000
Hải DươngHDUProvHải Dương1,6681,650,6241,705,0591,797,300166800
Hải PhòngHPHMunHải Phòng1,5621,672,4251,837,1731,997,700156200
Hà NamHNAProvPhủ Lý862793,103784,045805,70086200
Hà Nội (incl. Hà Tây) [Hanoi]HNOMunHà Nội3,3595,053,6046,451,9097,420,100335900
Hà TĩnhHTIProvHà Tĩnh5,9911,268,9681,227,0381,272,200599100
Hậu GiangHAUProvVị Thanh1,622704,000757,300774,600162200
Hòa BìnhHBIProvHòa Bình4,591756,713785,217838,800459100
Hưng YênHYEProvHưng Yên9301,069,1581,127,9031,176,30093000
Khánh HòaKHOProvNha Trang5,1381,031,3951,157,6041,222,200513800
Kiên GiangKGIProvRạch Giá6,3491,497,6391,688,2481,792,600634900
Kon TumKTUProvKon Tum9,674314,216430,133520,000967400
Lai ChâuLCHProvLai Châu9,069288,000370,502446,100906900
Lâm ĐồngLDOProvĐà Lạt9,783998,0271,187,5741,298,900978300
Lạng SơnLSOProvLạng Sơn8,310703,824732,515778,400831000
Lào CaiLCAProvLào Cai6,364511,000614,595694,400636400
Long AnLANProvTân An4,4951,305,6871,436,0661,496,800449500
Nam ĐịnhNDIProvNam Định1,6681,890,2401,828,1111,853,300166800
Nghệ AnNANProvVinh16,4822,858,7482,912,0413,131,3001648200
Ninh BìnhNBIProvNinh Bình1,387884,155898,999961,900138700
Ninh ThuậnNTHProvPhan Rang - Tháp Chàm3,355504,997564,993607,000335500
Phú ThọPTHProvViệt Trì3,5351,261,5591,316,3891,392,900353500
Phú YênPYEProvTuy Hòa5,023787,282862,231904,400502300
Quảng BìnhQBIProvĐồng Hới8,000794,880844,893882,500800000
Quảng NamQNAProvTam Kỳ10,5751,373,6871,422,3191,493,8001057500
Quảng NgãiQNGProvQuảng Ngãi5,1521,190,1441,216,7731,261,600515200
Quảng NinhQNIProvHạ Long6,1781,004,8391,144,9881,243,600617800
Quảng TrịQTRProvĐông Hà4,622572,921598,324627,300462200
Sóc TrăngSTRProvSóc Trăng3,3121,172,4041,292,8531,314,300331200
Sơn LaSLAProvSơn La14,124882,0771,076,0551,228,9001412400
Tây NinhTNIProvTây Ninh4,041967,0971,066,5131,126,200404100
Thái BìnhTBIProvThái Bình1,5861,786,3821,781,8421,791,500158600
Thái NguyênTNGProvThái Nguyên3,5271,045,9061,123,1161,255,100352700
Thanh HóaTHOProvThanh Hóa11,1153,467,3073,400,5953,544,4001111500
Thành Phố Hồ Chí Minh [Ho Chi Minh City]HCMMunThành Phố Hồ Chí Minh2,0615,034,0587,162,8648,444,600206100
Thừa Thiên - HuếTTHProvHuế4,9021,044,8751,087,4201,154,300490200
Tiền GiangTGIProvMỹ Tho2,5111,604,1651,672,2711,751,800251100
Trà VinhTVIProvTrà Vinh2,358966,9491,003,0121,045,600235800
Tuyên QuangTQUProvTuyên Quang5,868676,174724,821773,500586800
Vĩnh LongVLOProvVĩnh Long1,5261,010,5211,024,7071,050,200152600
Vĩnh PhúcVPHProvVĩnh Yên1,2351,092,040999,7861,079,500123500
Yên BáiYBAProvYên Bái6,888679,068740,397807,300688800

Major Cities

 NameAdm.Population
Estimate (E)
2016-07-01
1Thành Phố Hồ Chí MinhHCM6,642,000
2Hà NộiHNO3,442,000
3Đà NẵngDNG915,000
4Hải PhòngHPH842,000
5Biên HòaDNI821,000
6Cần ThơCTH786,000

Contents: Cities, Towns & Urban Communes

The population of all Vietnamese cities, towns and communes with more than 20,000 urban inhabitants according to census results.

NameStatusAdm.Population
Census (Cf)
1979-10-01
Population
Census (Cf)
1989-04-01
Population
Census (C)
1999-04-01
Population
Census (Cf)
2009-04-01
Area
An Châu (in: Châu Thành District)TshpAGI......20,96124,2141238
An KhêTownGLA......32,25041,5234078
An Thạnh (in: Thuận An District)TshpBDU.........25,259740
An Thới (in: Phú Quốc District)TshpKGI.........20,5662638
Ayun PaTownGLA.........20,6641773
Bắc GiangCityBGI54,50650,87962,12366,6782203
Bắc KạnTownBKA......17,70124,3449010
Bạc Liêu (Vĩnh Lợi)CityBLI72,51783,48292,756109,5295454
Bắc NinhCityBNI...33,84937,22696,4085691
Bảo LộcCityLDO......82,07792,0366646
Bà RịaTownBRV......45,28166,3415264
Bến LứcTshpLAN.........22,474876
Bến Tre (Trúc Giang)CityBTR...44,76845,49961,9681384
Biên Hòa [Bien Hoa]CityDNI187,254273,879435,400652,64613436
Bỉm SơnTownTHO...41,76741,00540,4244722
Bình Long (An Lộc)TownBPH.........19,3211278
Buôn HồTownDLA.........52,4098980
Buôn Ma Thuột (Lac Giao)CityDLA71,81597,044175,742211,89110219
Buôn Trấp (in: Krông Ana District)TshpDLA......22,19923,4952989
Cái Dầu (in: Châu Phú District)TshpAGI.........18,244641
Cai LậyTshpTGI......23,09123,974609
Cái Vồn (in: Bình Minh District)TshpVLO......21,17421,742549
Cà Mau (Quản Long)CityCMA67,48481,901102,887129,8963963
Cẩm PhảTownQNI76,697105,336124,326168,19623339
Cam Ranh (Ba Ngòi)CityKHO......51,92085,50714626
Cần Thơ [Can Tho]CityCTH182,856208,078245,364731,5457195
Cao BằngTownCBA...27,78531,46734,1655587
Cao LãnhCityDTH......63,77091,2183019
Cầu Diễn (in: Từ Liêm District)TshpHNO.........27,045221
Châu ĐốcTownAGI45,24550,93555,65492,6674863
Chư SêTshpGLA.........25,3462772
Cửa LòTownNAN......35,27138,5222632
Củ ChiTshpHCM.........19,573393
Đà LạtCityLDO87,136102,583143,825184,75519480
Đà Nẵng [Da Nang]CityDNG318,653369,734543,637770,9117709
Đất ĐỏTshpBRV.........19,5002264
Dầu TiếngTshpBDU.........18,1962659
Dĩ AnTownBDU......20,78573,8595950
Điện Biên PhủCityDBI......25,60246,3623877
Diên KhánhTshpKHO.........20,659418
Di LinhTshpLDO.........18,9121833
Định QuánTshpDNI......20,89619,4871056
Đinh Văn (in: Lâm Hà District)TshpLDO.........18,6003464
Đông AnhTshpHNO.........22,757482
Đông HàCityQTR......69,70581,9517262
Đồng HớiCityQBI...22,25450,07576,0585452
Đồng XoàiTownBPH......33,38650,8273509
Đức Tài (in: Đức Linh District)TshpBTH.........18,2593208
Dương Đông (in: Phú Quốc District)TshpKGI.........32,5501295
Ea Drăng (in: Ea H'leo District)TshpDLA.........18,9481533
Gia NghĩaTownDNO.........28,6096407
Gò CôngTownTGI......25,75727,293527
Gò DầuTshpTNI......25,78725,865613
Hà Đông HNO...38,85961,491Hà Nội0
Hà GiangCityHGG......23,34134,4863013
Hải DươngCityHDU54,57953,370111,686170,4205107
Hải Phòng [Haiphong]CityHPH385,210449,747485,301769,73910933
Hạ Long (Hòn Gai)CityQNI114,573123,102159,231201,99020013
Hà Nội [Hanoi]CityHNO879,5001,089,7601,523,9362,414,62140303
Hà TiênTownKGI......25,44230,0772075
Hà TĩnhCityHTI......27,72863,4152480
Hòa BìnhTshpBLI.........20,0542692
Hòa BìnhCityHBI51,18769,32352,63965,3774542
Hội AnCityQNA...25,45234,73769,2222725
Hồng LĩnhTownHTI......14,75931,5825212
Hồng NgựTownDTH......20,38842,1011628
Hộ Phòng (in: Giá Rai District)TshpBLI.........19,1581194
HuếCityTTH165,710211,718233,768302,9837116
Hưng YênCityHYE......40,27348,0192011
Kiên LươngTshpKGI......21,52932,8373638
Kon TumCityKTU...34,06358,06486,3624489
La GiTownBTH......29,98268,5621875
Lai ChâuTownLCH......11,61220,3911625
Lái Thiêu (in: Thuận An District)TshpBDU......30,07152,147804
Lạng SơnCityLSO...24,37955,98165,7541180
Lào CaiCityLCA......31,73776,8366011
Liên Hương (in: Tuy Phong District)TshpBTH......27,11228,7891026
Liên Nghĩa (in: Đức Trọng District)TshpLDO......36,51942,8983670
Long ĐiềnTshpBRV.........18,0931410
Long Hải (in: Long Điền District)TshpBRV......34,88839,6821275
Long KhánhTownDNI.........50,615946
Long ThànhTshpDNI......22,15227,084939
Long XuyênCityAGI112,485128,817191,456245,6998466
Mạo Khê (in: Đông Triều District)TshpQNI......32,35234,6281875
Minh Lương (in: Châu Thành District)TshpKGI.........20,6091959
Móng CáiCityQNI......22,86448,98614202
Mỹ An (in: Tháp Mười District)TshpDTH.........18,7061842
Mỹ Phước (in: Bến Cát District)TshpBDU.........33,76314789
Mỹ ThoCityTGI101,493104,724104,620130,0811834
Mỹ XuyênTshpSTR.........20,5371501
Năm CănTshpCMA.........18,4802682
Nam ĐịnhCityNDI160,179165,629160,421193,7681844
Nam Phước (Duy Xuyên District)TshpQNA......20,88921,6411478
Ngã BảyTownHAU.........31,1632127
Nghĩa LộTownYBA......18,37019,1111077
Nhà BèTshpHCM.........23,463598
Nha TrangCityKHO172,663213,460261,121292,6937829
Ninh BìnhCityNBI...26,45456,68792,1112789
Ninh HòaTownKHO......20,82121,0138735
Nông trường Mộc Châu (in: Mộc Châu District)TshpSLA......21,87924,3427584
Núi Sập (in: Thoại Sơn District)TshpAGI......20,98917,772952
Ô Môn CTH......29,025Cần Thơ0
Phan Rang - Tháp ChàmCityNTH...71,11183,512152,9067033
Phan Rí Cửa (in: Tuy Phong District)TshpBTH......34,56437,288282
Phan ThiếtCityBTH75,241114,236141,419189,6197168
Phúc YênTownVPH.........53,7951828
Phú Lâm PYE......27,137Tuy Hòa0
Phủ LýCityHNA......14,09440,1393008
Phú Mỹ (in: Tân Thành District)TshpBRV.........20,9013203
Phú Mỹ (in: Phú Tân District)TshpAGI......21,93120,998787
Phước Dân (in: Ninh Phước District)TshpNTH......21,82424,1442148
Phước Hải (in: Đất Đỏ District)TshpBRV.........22,8571405
Phước LongTshpBLI.........19,3074710
Phú Phong (in: Tây Sơn District)TshpBDI.........19,930792
Phú ThọTownPTH......16,96024,2041066
Pleiku (Plây Cu)CityGLA58,08876,99195,916162,0517519
Quảng NgãiCityQNG41,11934,40258,29495,5373405
Quảng TrịTownQTR......16,21518,254797
Qui NhơnCityBDI127,211159,852218,484255,46313214
Rạch GiáCityKGI81,075137,784174,717210,7846022
Sa ĐécTownDTH73,10450,73349,26966,4851987
Sầm SơnTownTHO......29,45132,1843416
Sao Đỏ (in: Chí Linh District)TshpHDU.........25,700493
Sóc TrăngCitySTR74,96787,899114,161136,0187586
Sông CầuTownPYE.........18,2081067
Sông CôngTownTNG......23,35325,9193365
Sông Đốc (in: Trần Văn Thời District)TshpCMA......27,05132,1182686
Sơn LaCitySLA......27,88856,8486577
Sơn TâyTownHNO...31,57432,03466,5172260
Tam ĐiệpTownNBI......24,98434,4403621
Tam KỳCityQNA...45,84351,81281,3963999
Tân AnCityLAN43,36450,28871,89598,1573946
Tân ChâuTownAGI......32,59834,1982961
Tân HiệpTshpKGI.........19,2993209
Tân PhúTshpDNI......20,66021,050818
Tân Phước Khánh (in: Tân Uyên District)TshpBDU.........23,582984
Tây NinhTownTNI...32,88136,45668,9796184
Thái BìnhCityTBI79,56657,64062,719106,9151979
Thái HòaTownNAN.........26,4722574
Thái NguyênCityTNG138,023124,871154,274199,7327534
Thanh HóaCityTHO72,64684,951130,081147,5596231
Thành Phố Hồ Chí Minh [Saigon]CityHCM2,700,8492,899,7534,207,8255,880,61539163
Thuận An (in: Phú Vang District)TshpTTH.........20,6711587
Thủ Dầu MộtTownBDU...43,84991,009187,3798799
Trảng BomTshpDNI.........19,068916
Trâu Quỳ (in: Gia Lâm District)TshpHNO.........20,790746
Trà Vinh (Phú Vinh)CityTVI44,02047,78555,90081,5492831
Từ LiêmComHNO.........27,0450
Từ SơnTownBNI.........86,2893193
Tuyên QuangCityTQU...24,31526,18652,9273043
Tuy HòaCityPYE46,61754,08165,734122,8384107
Uông BíTownQNI...49,59566,80774,67817577
Vạn Giã (in: Vạn Ninh District)TshpKHO.........18,966179
Việt TrìCityPTH72,10873,34777,84899,1474262
VinhCityNAN159,753110,793163,759215,5773555
Vĩnh An (in: Vĩnh Cửu District)TshpDNI......26,45322,5053224
Vĩnh LongCityVLO71,50581,62088,920103,0672062
Vĩnh YênCityVPH......49,17879,5473659
Vị ThanhCityHAU......29,24341,7133628
Vũng TàuCityBRV81,694123,528196,754282,4158418
Xuân Mai (in: Chương Mỹ District)TshpHNO.........25,530911
Yên BáiCityYBA40,01758,64559,87262,4413417

Google Search for: Hotels - Restaurants - Shopping - Sights - Maps - Images

Wikipedia - Google: Satellite Map / Street Map - Open Street Map