Home
Show Map

Vietnam: Vĩnh Phúc Province

Contents: Districts and Communes

The population of the districts and communes (wards, townships and rural communes) of Vĩnh Phúc Province according to the last census.

The Details icon links to further information about a selected division including its population structure (age groups).

NameStatusPopulation
Census
2009-04-01
Bình XuyênRural District108,246
Bá HiếnRural Commune13,015
Đạo ĐứcRural Commune11,456
Gia KhánhTownship7,743
Hương CanhTownship13,748
Hương SơnRural Commune5,952
Phú XuânRural Commune6,262
Quất LưuRural Commune5,198
Sơn LôiRural Commune8,473
Tam HợpRural Commune6,655
Tân PhongRural Commune5,401
Thanh LãngTownship12,150
Thiện KếRural Commune6,140
Trung MỹRural Commune6,053
Lập ThạchRural District118,646
Bắc BìnhRural Commune6,303
Bàn GiảnRural Commune4,373
Đình ChuRural Commune4,435
Đồng ÍchRural Commune10,368
Hoa SơnTownship5,126
Hợp LýRural Commune4,270
Lập ThạchTownship7,035
Liên HòaRural Commune5,158
Liễn SơnRural Commune5,548
Ngọc MỹRural Commune5,165
Quang SơnRural Commune5,563
Sơn ĐôngRural Commune8,106
Thái HòaRural Commune6,912
Tiên LữRural Commune4,084
Triệu ĐềRural Commune7,360
Tử DuRural Commune5,950
Văn QuánRural Commune4,907
Vân TrụcRural Commune4,196
Xuân HòaRural Commune8,509
Xuân LôiRural Commune5,278
Phúc YênDistrict-level Town91,790
Cao MinhRural Commune10,155
Đồng XuânWard4,975
Hùng VươngWard7,799
Nam ViêmRural Commune6,940
Ngọc ThanhRural Commune11,177
Phúc ThắngWard11,256
Tiền ChâuRural Commune9,723
Trưng NhịWard7,232
Trưng TrắcWard8,329
Xuân HoàWard14,204
Sông LôRural District88,616
Bạch LưuRural Commune2,707
Cao PhongRural Commune7,871
Đồng QuếRural Commune4,167
Đồng ThịnhRural Commune8,268
Đôn NhânRural Commune4,814
Đức BácRural Commune7,492
Hải LựuRural Commune6,132
Lãng CôngRural Commune5,722
Nhân ĐạoRural Commune4,609
Nhạo SơnRural Commune3,055
Như ThụyRural Commune3,696
Phương KhoanRural Commune4,552
Quang YênRural Commune7,788
Tam SơnTownship3,102
Tân LậpRural Commune4,847
Tứ YênRural Commune4,158
Yên ThạchRural Commune5,636
Tam ĐảoRural District69,084
Bồ LýRural Commune5,609
Đại ĐìnhRural Commune9,159
Đạo TrùRural Commune12,925
Hợp ChâuRural Commune7,745
Hồ SơnRural Commune6,347
Minh QuangRural Commune10,087
Tam ĐảoTownship786
Tam QuanRural Commune10,979
Yên DươngRural Commune5,447
Tam DươngRural District94,692
An HòaRural Commune6,067
Đạo TúRural Commune5,984
Đồng TĩnhRural Commune10,254
Duy PhiênRural Commune9,382
Hoàng ĐanRural Commune6,406
Hoàng HoaRural Commune5,434
Hoàng LâuRural Commune6,554
Hợp HòaTownship9,116
Hợp ThịnhRural Commune6,248
Hướng ĐạoRural Commune8,324
Kim LongRural Commune9,593
Thanh VânRural Commune6,421
Vân HộiRural Commune4,909
Vĩnh TườngRural District189,178
An TườngRural Commune8,653
Bình DươngRural Commune12,251
Bồ SaoRural Commune3,423
Cao ĐạiRural Commune4,661
Chấn HưngRural Commune8,071
Đại ĐồngRural Commune8,715
Kim XáRural Commune9,392
Lũng HoàRural Commune9,229
Lý NhânRural Commune4,497
Nghĩa HưngRural Commune7,349
Ngũ KiênRural Commune6,781
Phú ĐaRural Commune4,996
Phú ThịnhRural Commune3,085
Tam PhúcRural Commune3,547
Tân CươngRural Commune3,069
Tân TiếnRural Commune5,667
Thổ TangTownship14,608
Thượng TrưngRural Commune7,434
Tuân ChínhRural Commune6,263
Tứ TrưngTownship6,043
Vân XuânRural Commune4,991
Việt XuânRural Commune4,125
Vĩnh NinhRural Commune4,309
Vĩnh SơnRural Commune5,054
Vĩnh ThịnhRural Commune9,256
Vĩnh TườngTownship4,343
Vũ DiRural Commune3,815
Yên BìnhRural Commune8,141
Yên LậpRural Commune7,410
Vĩnh YênDistrict-level City94,294
Định TrungRural Commune7,271
Đống ĐaWard8,100
Đồng TâmWard15,730
Hội HợpWard12,245
Khai QuangWard14,590
Liên BảoWard14,756
Ngô QuyềnWard6,097
Thanh TrùRural Commune7,476
Tích SơnWard8,029
Yên LạcRural District145,240
Bình ĐịnhRural Commune8,647
Đại TựRural Commune9,209
Đồng CươngRural Commune7,542
Đồng VănRural Commune11,062
Hồng ChâuRural Commune7,327
Hồng PhươngRural Commune3,761
Liên ChâuRural Commune8,266
Nguyệt ĐứcRural Commune7,388
Tam HồngRural Commune13,439
Tề LỗRural Commune7,223
Trung HàRural Commune7,287
Trung KiênRural Commune6,388
Trung NguyênRural Commune9,933
Văn TiếnRural Commune5,888
Yên ĐồngRural Commune9,999
Yên LạcTownship13,333
Yên PhươngRural Commune8,548
Vĩnh PhúcProvince999,786

Source: General Statistics Office of Vietnam (web).

Explanation: Communes as defined in 2009 and districts follow the definiton of 2018. The computation of boundaries and population figures for districts is based on the tabulated communes of 2009. Thus, slight discrepancies to the actual situation are possible in few cases. Area figures are derived from geospatial data.