Show Map

Vietnam: Thái Bình Province

Contents: Districts and Communes

The population of the districts and communes (wards, townships and rural communes) of Thái Bình Province according to the last census.

The Details icon links to further information about a selected division including its population structure (age groups).

Đông HưngDistrict233,979
An ChâuRural Commune4,884
Bạch ĐằngRural Commune3,414
Chương DươngRural Commune4,485
Đô LươngRural Commune4,042
Đông ÁRural Commune6,883
Đông CácRural Commune8,198
Đông CườngRural Commune6,518
Đông ĐộngRural Commune4,846
Đông DươngRural Commune2,739
Đông GiangRural Commune3,685
Đông HàRural Commune5,501
Đông HoàngRural Commune5,094
Đông HợpRural Commune4,574
Đông HưngTownship3,614
Đông HuyRural Commune2,671
Đông KinhRural Commune6,172
Đông LaRural Commune9,783
Đông LĩnhRural Commune3,564
Đông PhongRural Commune2,594
Đồng PhúRural Commune4,247
Đông PhươngRural Commune7,960
Đông QuangRural Commune5,360
Đông SơnRural Commune9,869
Đông TânRural Commune6,378
Đông VinhRural Commune7,381
Đông XáRural Commune5,279
Đông XuânRural Commune6,187
Hoa LưRural Commune3,166
Hoa NamRural Commune2,959
Hồng ChâuRural Commune3,742
Hồng GiangRural Commune5,180
Hồng ViệtRural Commune5,996
Hợp TiếnRural Commune3,914
Liên GiangRural Commune6,741
Lô GiangRural Commune4,543
Mê LinhRural Commune7,477
Minh ChâuRural Commune3,353
Minh TânRural Commune4,904
Nguyên XáRural Commune6,400
Phong ChâuRural Commune5,924
Phú ChâuRural Commune5,544
Phú LươngRural Commune7,537
Thăng LongRural Commune4,014
Trọng QuanRural Commune6,663
Hưng HàDistrict248,633
Bắc SơnRural Commune5,656
Canh TânRural Commune4,992
Chí HòaRural Commune6,894
Chi LăngRural Commune6,722
Cộng HòaRural Commune7,275
Dân ChủRural Commune4,223
Điệp NôngRural Commune9,585
Đoan HùngRural Commune7,513
Độc LậpRural Commune6,385
Đông ĐôRural Commune7,752
Duyên HảiRural Commune7,163
Hòa BìnhRural Commune3,483
Hòa TiếnRural Commune10,171
Hồng AnRural Commune9,095
Hồng LĩnhRural Commune5,547
Hồng MinhRural Commune9,042
Hùng DũngRural Commune4,723
Hưng HàTownship7,872
Hưng NhânTownship13,416
Kim ChungRural Commune7,646
Liên HiệpRural Commune5,043
Minh HòaRural Commune6,161
Minh KhaiRural Commune5,433
Minh TânRural Commune6,078
Phúc KhánhRural Commune4,817
Tân HòaRural Commune5,676
Tân LễRural Commune11,806
Tân TiếnRural Commune6,919
Tây ĐôRural Commune6,740
Thái HưngRural Commune5,171
Thái PhươngRural Commune9,539
Thống NhấtRural Commune8,458
Tiến ĐứcRural Commune8,389
Văn CẩmRural Commune6,387
Văn LangRural Commune6,861
Kiến XươngDistrict212,265
An BìnhRural Commune3,691
An BồiRural Commune3,462
Bình ĐịnhRural Commune8,869
Bình MinhRural Commune5,685
Bình NguyênRural Commune7,485
Bình ThanhRural Commune5,471
Đình PhùngRural Commune2,901
Hòa BìnhRural Commune5,026
Hồng TháiRural Commune5,668
Hồng TiếnRural Commune5,567
Lê LợiRural Commune6,992
Minh HưngRural Commune3,561
Minh TânRural Commune6,447
Nam BìnhRural Commune5,716
Nam CaoRural Commune5,777
Quang BìnhRural Commune9,562
Quang HưngRural Commune6,040
Quang LịchRural Commune5,019
Quang MinhRural Commune5,330
Quang TrungRural Commune7,744
Quốc TuấnRural Commune6,191
Quyết TiếnRural Commune2,414
Thanh NêTownship8,814
Thanh TânRural Commune5,726
Thượng HiềnRural Commune5,570
Trà GiangRural Commune6,224
Vũ AnRural Commune3,881
Vũ BìnhRural Commune4,476
Vũ CôngRural Commune5,263
Vũ HòaRural Commune6,471
Vũ LễRural Commune5,992
Vũ NinhRural Commune8,139
Vũ QuíRural Commune4,948
Vũ SơnRural Commune2,801
Vũ TâyRural Commune9,253
Vũ ThắngRural Commune4,510
Vũ TrungRural Commune5,579
Quỳnh PhụDistrict232,212
An ẤpRural Commune4,903
An BàiTownship8,780
An CầuRural Commune4,839
An ĐồngRural Commune6,992
An DụcRural Commune4,833
An HiệpRural Commune4,043
An KhêRural Commune8,324
An LễRural Commune6,324
An MỹRural Commune8,681
An NinhRural Commune9,048
An QuíRural Commune4,289
An TháiRural Commune3,991
An ThanhRural Commune4,262
An TràngRural Commune4,503
An VinhRural Commune7,421
An VũRural Commune6,252
Đông HảiRural Commune8,075
Đồng TiếnRural Commune9,666
Quỳnh BảoRural Commune3,294
Quỳnh ChâuRural Commune3,072
Quỳnh CôiTownship4,461
Quỳnh GiaoRural Commune5,287
Quỳnh HảiRural Commune7,191
Quỳnh HoaRural Commune7,016
Quỳnh HoàngRural Commune10,518
Quỳnh HộiRural Commune7,624
Quỳnh HồngRural Commune11,215
Quỳnh HưngRural Commune5,085
Quỳnh KhêRural Commune4,481
Quỳnh LâmRural Commune3,361
Quỳnh MinhRural Commune4,109
Quỳnh MỹRural Commune5,316
Quỳnh NgọcRural Commune8,519
Quỳnh NguyênRural Commune5,988
Quỳnh SơnRural Commune4,911
Quỳnh ThọRural Commune4,896
Quỳnh TrangRural Commune6,461
Quỳnh XáRural Commune4,181
Thái BìnhDistrict-level City182,982
Bồ XuyênWard13,723
Đề ThámWard7,003
Đông HòaRural Commune8,598
Đông MỹRural Commune6,493
Đông ThọRural Commune4,156
Hoàng DiệuWard12,213
Kỳ BáWard16,262
Lê Hồng PhongWard6,273
Phú KhánhWard5,533
Phú XuânRural Commune9,582
Quang TrungWard13,533
Tân BìnhRural Commune9,284
Tiền PhongWard10,661
Trần Hưng ĐạoWard7,085
Trần LãmWard14,629
Vũ ChínhRural Commune11,460
Vũ ĐôngRural Commune8,351
Vũ LạcRural Commune9,979
Vũ PhúcRural Commune8,164
Thái ThụyDistrict245,493
Diêm ĐiềnTownship9,313
Hồng QuỳnhRural Commune2,496
Mỹ LộcRural Commune6,059
Thái AnRural Commune2,681
Thái ĐôRural Commune5,177
Thái DươngRural Commune3,437
Thái GiangRural Commune5,628
Thái HàRural Commune3,907
Thái HòaRural Commune6,568
Thái HọcRural Commune3,050
Thái HồngRural Commune3,691
Thái HưngRural Commune5,958
Thái NguyênRural Commune6,438
Thái PhúcRural Commune6,202
Thái SơnRural Commune5,313
Thái TânRural Commune3,583
Thái ThànhRural Commune3,969
Thái ThịnhRural Commune4,943
Thái ThọRural Commune5,802
Thái ThuầnRural Commune3,625
Thái ThượngRural Commune5,891
Thái ThủyRural Commune2,640
Thái XuyênRural Commune3,983
Thụy AnRural Commune3,793
Thụy BìnhRural Commune4,519
Thụy ChínhRural Commune3,891
Thụy DânRural Commune4,082
Thụy DũngRural Commune3,651
Thụy DươngRural Commune4,863
Thụy DuyênRural Commune4,770
Thụy HàRural Commune5,825
Thụy HảiRural Commune4,723
Thụy HồngRural Commune3,911
Thụy HưngRural Commune4,946
Thụy LiênRural Commune7,894
Thụy LươngRural Commune4,537
Thụy NinhRural Commune6,292
Thụy PhongRural Commune7,999
Thụy PhúcRural Commune3,008
Thụy QuỳnhRural Commune6,822
Thụy SơnRural Commune7,721
Thụy TânRural Commune3,428
Thụy ThanhRural Commune6,507
Thụy TrìnhRural Commune6,415
Thụy TrườngRural Commune7,962
Thụy VănRural Commune5,026
Thụy ViệtRural Commune4,284
Thụy XuânRural Commune8,270
Tiền HảiDistrict208,092
An NinhRural Commune7,106
Bắc HảiRural Commune8,053
Đông CơRural Commune5,847
Đông HảiRural Commune2,927
Đông HoàngRural Commune6,249
Đông LâmRural Commune5,117
Đông LongRural Commune5,076
Đông MinhRural Commune7,990
Đông PhongRural Commune5,587
Đông QuíRural Commune4,842
Đông TràRural Commune3,952
Đông TrungRural Commune4,450
Đông XuyênRural Commune6,033
Nam ChínhRural Commune6,744
Nam CườngRural Commune2,865
Nam HàRural Commune6,129
Nam HảiRural Commune10,472
Nam HồngRural Commune9,723
Nam HưngRural Commune4,878
Nam PhúRural Commune4,267
Nam ThắngRural Commune8,174
Nam ThanhRural Commune7,540
Nam ThịnhRural Commune6,056
Nam TrungRural Commune11,157
Phương CôngRural Commune5,901
Tây AnRural Commune3,099
Tây GiangRural Commune6,469
Tây LươngRural Commune6,457
Tây NinhRural Commune5,232
Tây PhongRural Commune3,909
Tây SơnRural Commune3,456
Tây TiếnRural Commune3,797
Tiền HảiTownship5,884
Vân TrườngRural Commune8,349
Vũ LăngRural Commune4,305
Vũ ThưDistrict218,186
Bách ThuậnRural Commune9,802
Đồng ThanhRural Commune5,584
Dũng NghĩaRural Commune4,536
Duy NhấtRural Commune8,606
Hiệp HòaRural Commune5,098
Hòa BìnhRural Commune6,151
Hồng LýRural Commune5,692
Hồng PhongRural Commune8,886
Minh KhaiRural Commune7,504
Minh LãngRural Commune10,248
Minh QuangRural Commune7,393
Nguyên XáRural Commune7,087
Phúc ThànhRural Commune6,121
Song AnRural Commune6,593
Song LãngRural Commune7,341
Tam QuangRural Commune5,644
Tân HòaRural Commune7,474
Tân LậpRural Commune8,736
Tân PhongRural Commune8,210
Trung AnRural Commune6,554
Tự TânRural Commune6,072
Việt HùngRural Commune11,182
Việt ThuậnRural Commune9,294
Vũ ĐoàiRural Commune5,891
Vũ HộiRural Commune10,156
Vũ ThưTownship4,081
Vũ TiếnRural Commune9,756
Vũ VânRural Commune6,333
Vũ VinhRural Commune4,507
Xuân HòaRural Commune7,654
Thái BìnhProvince1,781,842

Source: General Statistics Office of Vietnam (web).

Explanation: Communes as defined in 2009 and districts follow the definiton of 2018. The computation of boundaries and population figures for districts is based on the tabulated communes of 2009. Thus, slight discrepancies to the actual situation are possible in few cases. Area figures are derived from geospatial data.