Show Map

Vietnam: Sơn La Province

Contents: Districts and Communes

The population of the districts and communes (wards, townships and rural communes) of Sơn La Province according to the last census.

The Details icon links to further information about a selected division including its population structure (age groups).

Bắc YênDistrict56,796
Bắc Ngà (Pắc Ngà)Rural Commune5,982
Bắc YênTownship4,316
Chiềng SạiRural Commune3,132
Chim VànRural Commune4,760
Hang ChúRural Commune2,869
Háng ĐồngRural Commune2,133
Hồng NgàiRural Commune3,586
Hua NhànRural Commune3,541
Làng ChếuRural Commune2,673
Mường KhoaRural Commune4,406
Phiêng BanRural Commune4,252
Phiêng Kôn (Phiêng Côn)Rural Commune1,922
Song PeRural Commune4,603
Tạ KhoaRural Commune3,912
Tà XùaRural Commune2,416
Xín VàngRural Commune2,293
Mai SơnDistrict137,341
Chiềng BanRural Commune6,226
Chiềng ChănRural Commune5,921
Chiềng ChungRural Commune4,526
Chiềng DongRural Commune2,361
Chiềng KheoRural Commune2,331
Chiềng LươngRural Commune8,089
Chiềng MaiRural Commune3,989
Chiềng MungRural Commune8,885
Chiềng NơiRural Commune5,221
Chiềng SungRural Commune5,556
Chiềng VeRural Commune2,530
Cò NòiRural Commune16,362
Hát LótTownship15,345
Hát LótRural Commune8,499
Mường BằngRural Commune6,503
Mường BonRural Commune5,769
Mương ChanhRural Commune3,585
Nà Bó (Nà Pó)Rural Commune6,912
Nà ƠtRural Commune2,821
Phiêng CằmRural Commune5,660
Phiêng PằnRural Commune6,585
Tà HộcRural Commune3,665
Mộc ChâuDistrict98,501
Chiềng HắcRural Commune7,016
Chiềng KhừaRural Commune2,965
Chiềng SơnRural Commune7,706
Đông SangRural Commune4,474
Hua PăngRural Commune4,387
Lóng SậpRural Commune3,914
Mộc ChâuTownship10,020
Mường SangRural Commune5,102
Nà MườngRural Commune4,029
Nông trường Mộc Châu (NT Mộc Châu)Township24,342
Phiêng LuôngRural Commune3,107
Qui HướngRural Commune3,829
Tà LaiRural Commune3,178
Tân HợpRural Commune5,377
Tân LậpRural Commune9,055
Mường LaDistrict91,377
Chiềng ÂnRural Commune2,055
Chiềng CôngRural Commune4,081
Chiềng HoaRural Commune6,779
Chiềng LaoRural Commune8,465
Chiềng MuônRural Commune1,480
Chiềng SanRural Commune2,830
Hua TraiRural Commune4,355
Ít OngTownship16,878
Mường BúRural Commune10,047
Mường ChùmRural Commune5,743
Mường TraiRural Commune1,894
Nậm GiônRural Commune3,113
Nậm PămRural Commune3,803
Ngọc ChiếnRural Commune9,290
Pi ToongRural Commune6,499
Tạ BúRural Commune4,065
Phù YênDistrict106,892
Bắc PhongRural Commune1,908
Đá ĐỏRural Commune2,576
Gia PhùRural Commune6,210
Huy BắcRural Commune5,267
Huy HạRural Commune5,540
Huy TânRural Commune4,413
Huy ThượngRural Commune4,393
Huy TườngRural Commune2,383
Kim BonRural Commune4,872
Mường BangRural Commune3,982
Mường CơiRural Commune6,477
Mường DoRural Commune3,412
Mường LangRural Commune2,949
Mường ThảiRural Commune3,516
Nam PhongRural Commune1,887
Phù YênTownship6,826
Quang HuyRural Commune6,412
Sập XaRural Commune2,704
Suối BauRural Commune2,890
Suối TọRural Commune3,275
Tân LangRural Commune5,800
Tân PhongRural Commune2,632
Tường HạRural Commune2,774
Tường PhongRural Commune2,092
Tường PhùRural Commune4,843
Tường ThượngRural Commune5,269
Tường TiếnRural Commune1,590
Quỳnh NhaiDistrict58,493
Cà NàngRural Commune4,319
Chiềng BằngRural Commune4,858
Chiềng KhayRural Commune5,719
Chiềng KhoangRural Commune6,480
Chiềng ƠnRural Commune3,365
Liệp MuộiRural Commune3,080
Mường ChiênRural Commune4,853
Mường GiàngRural Commune4,171
Mường GiônRural Commune9,741
Mường SạiRural Commune5,029
Nậm ÉtRural Commune2,849
Pá Ma Pha KhinhRural Commune1,616
Pha KhinhRural Commune2,413
Sông MãDistrict126,099
Bó SinhRural Commune4,418
Chiềng CangRural Commune10,533
Chiềng EnRural Commune5,450
Chiềng KhoongRural Commune11,837
Chiềng KhươngRural Commune10,509
Chiềng PhungRural Commune4,716
Chiềng SơRural Commune7,180
Đứa MònRural Commune6,898
Huổi MộtRural Commune6,131
Mường CaiRural Commune4,777
Mường HungRural Commune7,769
Mường LầmRural Commune4,543
Mường SaiRural Commune3,828
Nậm MằnRural Commune2,626
Nậm TyRural Commune7,892
Nà NgựuRural Commune13,084
Pú PẩuRural Commune2,791
Sông MãTownship5,359
Yên HưngRural Commune5,758
Sơn LaDistrict-level City91,720
Chiềng AnWard5,537
Chiềng CọRural Commune4,172
Chiềng CơiWard5,313
Chiềng ĐenRural Commune4,669
Chiềng LềWard11,043
Chiềng NgầnRural Commune8,961
Chiềng SinhWard12,261
Chiềng XômRural Commune4,954
Hua LaRural Commune6,803
Quyết TâmWard9,018
Quyết ThắngWard11,886
Tô HiệuWard7,103
Sốp CộpDistrict39,038
Dồm CangRural Commune3,521
Mường LạnRural Commune7,415
Mường LèoRural Commune2,737
Mường VàRural Commune8,764
Nậm LạnhRural Commune2,913
Púng BánhRural Commune6,327
Sam KhaRural Commune2,747
Xốp Cộp (Sốp Cộp)Rural Commune4,614
Thuận ChâuDistrict147,374
Bản LầmRural Commune3,285
Bó MườiRural Commune7,592
Bon PhặngRural Commune5,171
Chiềng BômRural Commune5,359
Chiềng LaRural Commune2,644
Chiềng LyRural Commune7,335
Chiềng NgàmRural Commune4,959
Chiềng PấcRural Commune4,000
Chiềng PhaRural Commune6,508
Co MạRural Commune5,510
Co TòngRural Commune2,745
É TòngRural Commune2,481
Liệp TèRural Commune3,700
Long HẹRural Commune3,407
Muội NọiRural Commune3,494
Mường BámRural Commune8,133
Mường ÉRural Commune7,065
Mường KhiêngRural Commune7,963
Nậm LầuRural Commune6,688
Nong LayRural Commune2,496
Pá LôngRural Commune2,675
Phổng LáiRural Commune6,690
Phổng LăngRural Commune4,461
Phổng LậpRural Commune4,701
Púng TraRural Commune2,946
Thôn MònRural Commune5,664
Thuận ChâuTownship4,798
Tòng CọRural Commune5,834
Tòng LệnhRural Commune9,070
Vân HồDistrict53,671
Chiềng KhoaRural Commune4,592
Chiềng XuânRural Commune2,610
Chiềng YênRural Commune3,587
Liên HoàRural Commune2,732
Lóng LuôngRural Commune5,327
Mường MenRural Commune1,618
Mường TèRural Commune3,480
Quang MinhRural Commune2,078
Song KhủaRural Commune4,727
Suối BàngRural Commune3,136
Tân XuânRural Commune3,939
Tô MúaRural Commune4,543
Vân HồRural Commune7,686
Xuân NhaRural Commune3,616
Yên ChâuDistrict68,753
Chiềng ĐôngRural Commune7,306
Chiềng HặcRural Commune4,711
Chiềng KhoiRural Commune2,916
Chiềng OnRural Commune4,619
Chiềng PằnRural Commune3,765
Chiềng SàngRural Commune4,064
Chiềng TươngRural Commune3,561
Lóng PhiêngRural Commune4,522
Mường LựmRural Commune2,701
Phiêng KhoàiRural Commune9,103
Sập VạtRural Commune3,872
Tú NangRural Commune7,384
Viêng LánRural Commune2,187
Yên ChâuTownship3,507
Yên SơnRural Commune4,535
Sơn LaProvince1,076,055

Source: General Statistics Office of Vietnam (web).

Explanation: Communes as defined in 2009 and districts follow the definiton of 2018. The computation of boundaries and population figures for districts is based on the tabulated communes of 2009. Thus, slight discrepancies to the actual situation are possible in few cases. Area figures are derived from geospatial data.