Show Map

Vietnam: Quảng Trị Province

Contents: Districts and Communes

The population of the districts and communes (wards, townships and rural communes) of Quảng Trị Province according to the last census.

The Details icon links to further information about a selected division including its population structure (age groups).

Cam LộDistrict44,731
Cam AnRural Commune5,107
Cam ChínhRural Commune4,066
Cam HiếuRural Commune5,401
Cam LộTownship6,069
Cam NghĩaRural Commune5,354
Cam ThanhRural Commune2,292
Cam ThànhRural Commune6,935
Cam ThủyRural Commune4,496
Cam TuyềnRural Commune5,011
Cồn CỏDistrict83
Cồn CỏRural District83
Đa KrôngDistrict36,437
A BungRural Commune2,267
A NgoRural Commune2,619
A VaoRural Commune2,423
Ba LòngRural Commune2,321
Ba NangRural Commune2,774
Đa KrôngRural Commune4,756
Hải PhúcRural Commune739
Húc NghìRural Commune1,407
Hướng HiệpRural Commune4,070
Krông KlangTownship3,507
Mò ÓRural Commune1,620
Tà LongRural Commune2,927
Tà RụtRural Commune3,797
Triệu NguyênRural Commune1,210
Đông HàDistrict-level City81,951
Đông GiangWard5,016
Đông LễWard7,486
Đông LươngWard9,006
Đông ThanhWard3,814
Phường 1Ward19,677
Phường 2Ward4,421
Phường 3Ward6,701
Phường 4Ward4,404
Phường 5Ward21,426
Gio LinhDistrict72,083
Cửa ViệtTownship4,626
Gio AnRural Commune3,132
Gio BìnhRural Commune2,184
Gio ChâuRural Commune3,656
Gio HảiRural Commune3,045
Gio HòaRural Commune1,527
Gio LinhTownship7,277
Gio MaiRural Commune4,850
Gio MỹRural Commune4,681
Gio PhongRural Commune3,524
Gio QuangRural Commune2,765
Gio SơnRural Commune2,714
Gio ThànhRural Commune2,365
Gio ViệtRural Commune4,838
Hải TháiRural Commune4,007
Linh HảiRural Commune2,375
Linh ThượngRural Commune1,499
Trung GiangRural Commune3,637
Trung HảiRural Commune4,235
Trung SơnRural Commune4,631
Vĩnh TrườngRural Commune515
Hải LăngDistrict86,335
Hải AnRural Commune4,066
Hải BaRural Commune5,246
Hải ChánhRural Commune6,671
Hải DươngRural Commune4,317
Hải HòaRural Commune4,437
Hải KhêRural Commune2,768
Hải LâmRural Commune3,872
Hải LăngTownship2,734
Hải PhúRural Commune4,354
Hải QuếRural Commune3,656
Hải QuyRural Commune4,438
Hải SơnRural Commune4,399
Hải TânRural Commune4,501
Hải ThànhRural Commune2,062
Hải ThiệnRural Commune3,442
Hải ThọRural Commune5,537
Hải ThượngRural Commune5,151
Hải TrườngRural Commune5,931
Hải VĩnhRural Commune4,569
Hải XuânRural Commune4,184
Hướng HóaDistrict74,216
A DơiRural Commune2,292
A TúcRural Commune2,098
A XingRural Commune2,099
Ba TầngRural Commune3,152
HúcRural Commune3,013
Hướng LậpRural Commune1,414
Hướng LinhRural Commune1,974
Hướng LộcRural Commune2,440
Hướng PhùngRural Commune4,620
Hướng SơnRural Commune1,775
Hướng TânRural Commune2,825
Hướng ViệtRural Commune1,255
Khe SanhTownship10,281
Lao BảoTownship9,688
Tân HợpRural Commune3,915
Tân LậpRural Commune3,646
Tân LiênRural Commune3,817
Tân LongRural Commune3,605
Tân ThànhRural Commune2,934
ThanhRural Commune3,077
ThuậnRural Commune2,592
XyRural Commune1,704
Quảng TrịDistrict-level Town22,294
An ĐônWard1,489
Hải LệRural Commune4,040
Phường 1Ward3,847
Phường 2Ward5,992
Phường 3Ward6,926
Triệu PhongDistrict94,610
Ái TửTownship3,656
Triệu ÁiRural Commune4,290
Triệu AnRural Commune5,852
Triệu ĐạiRural Commune5,216
Triệu ĐộRural Commune5,783
Triệu ĐôngRural Commune5,130
Triệu GiangRural Commune4,496
Triệu HòaRural Commune5,690
Triệu LăngRural Commune4,189
Triệu LongRural Commune6,700
Triệu PhướcRural Commune7,017
Triệu SơnRural Commune3,847
Triệu TàiRural Commune4,946
Triệu ThànhRural Commune3,471
Triệu ThuậnRural Commune5,208
Triệu ThượngRural Commune5,865
Triệu TrạchRural Commune5,801
Triệu TrungRural Commune5,006
Triệu VânRural Commune2,447
Vĩnh LinhDistrict85,584
Bến QuanTownship3,758
Cửa TùngTownship4,700
Hồ XáTownship12,066
Vĩnh ChấpRural Commune4,506
Vĩnh GiangRural Commune4,504
Vĩnh HàRural Commune1,363
Vĩnh HiềnRural Commune1,952
Vĩnh HòaRural Commune3,776
Vĩnh KhêRural Commune779
Vĩnh KimRural Commune2,625
Vĩnh LâmRural Commune5,090
Vĩnh LongRural Commune6,009
Vĩnh NamRural Commune3,180
Vĩnh ÔRural Commune1,042
Vĩnh SơnRural Commune6,247
Vĩnh TânRural Commune2,203
Vĩnh ThạchRural Commune3,871
Vĩnh TháiRural Commune2,892
Vĩnh ThànhRural Commune3,573
Vĩnh ThủyRural Commune5,771
Vĩnh TrungRural Commune2,517
Vĩnh TúRural Commune3,160
Quảng TrịProvince598,324

Source: General Statistics Office of Vietnam (web).

Explanation: Communes as defined in 2009 and districts follow the definiton of 2018. The computation of boundaries and population figures for districts is based on the tabulated communes of 2009. Thus, slight discrepancies to the actual situation are possible in few cases. Area figures are derived from geospatial data.