Show Map

Vietnam: Quảng Ninh Province

Contents: Districts and Communes

The population of the districts and communes (wards, townships and rural communes) of Quảng Ninh Province according to the last census.

The Details icon links to further information about a selected division including its population structure (age groups).

Ba ChẽDistrict18,877
Ba ChẽTownship4,017
Đạp ThanhRural Commune1,959
Đồn ĐạcRural Commune4,925
Lương MôngRural Commune1,298
Minh CầmRural Commune516
Nam SơnRural Commune2,852
Thanh LâmRural Commune1,739
Thanh SơnRural Commune1,571
Bình LiêuDistrict27,629
Bình LiêuTownship3,226
Đồng TâmRural Commune3,396
Đồng VănRural Commune2,705
Hoành MôRural Commune4,137
Húc ĐộngRural Commune2,495
Lục HồnRural Commune4,531
Tình HúcRural Commune3,396
Vô NgạiRural Commune3,743
Cẩm PhảDistrict-level City175,848
Cẩm BìnhWard8,484
Cẩm ĐôngWard10,521
Cẩm HảiRural Commune1,358
Cẩm PhúWard15,682
Cẩm SơnWard16,731
Cẩm TâyWard7,668
Cẩm ThạchWard12,929
Cẩm ThànhWard9,523
Cẩm ThịnhWard9,504
Cẩm ThủyWard11,861
Cẩm TrungWard14,643
Cộng HòaRural Commune3,144
Cửa ÔngWard16,905
Dương HuyRural Commune3,150
Mông DươngWard15,087
Quang HanhWard18,658
Cô TôDistrict4,985
Cô TôTownship2,319
Đồng TiếnRural Commune1,523
Thanh LânRural Commune1,143
Đầm HàDistrict33,219
Đại BìnhRural Commune2,013
Đầm HàTownship6,087
Đầm HàRural Commune4,495
Dực YênRural Commune2,551
Quảng AnRural Commune4,071
Quảng LâmRural Commune2,431
Quảng LợiRural Commune2,036
Quảng TânRural Commune2,357
Tân BìnhRural Commune3,640
Tân LậpRural Commune3,538
Đông TriềuDistrict-level Town156,627
An SinhRural Commune6,225
Bình DươngRural Commune6,855
Bình KhêRural Commune9,120
Đông TriềuWard4,652
Đức ChínhWard7,001
Hoàng QuếRural Commune7,201
Hồng PhongRural Commune7,386
Hồng Thái ĐôngRural Commune7,030
Hồng Thái TâyRural Commune5,643
Hưng ĐạoWard7,337
Kim SơnWard7,613
Mạo KhêWard34,628
Nguyễn HuệRural Commune5,254
Tân ViệtRural Commune2,851
Thủy AnRural Commune3,927
Tràng AnRural Commune5,378
Tràng LươngRural Commune2,558
Việt DânRural Commune3,837
Xuân SơnWard5,764
Yên ĐứcRural Commune5,041
Yên ThọRural Commune11,326
Hải HàDistrict52,279
Cái ChiênRural Commune564
Đường HoaRural Commune3,467
Phú HảiRural Commune2,197
Quảng ChínhRural Commune5,975
Quảng ĐiềnRural Commune2,602
Quảng ĐứcRural Commune3,184
Quảng HàTownship6,217
Quảng LongRural Commune4,637
Quảng MinhRural Commune4,408
Quảng PhongRural Commune4,510
Quảng SơnRural Commune3,613
Quảng ThắngRural Commune2,079
Quảng ThànhRural Commune3,148
Quảng ThịnhRural Commune2,382
Quảng TrungRural Commune1,167
Tiến TớiRural Commune2,129
Hạ LongDistrict-level City218,830
Bạch ĐằngWard9,447
Bãi CháyWard20,235
Cao ThắngWard16,323
Cao XanhWard15,878
Đại YênWard8,017
Giếng ĐáyWard14,937
Hà KhánhWard6,394
Hà KhẩuWard11,768
Hà LầmWard9,906
Hà PhongWard9,322
Hà TrungWard7,613
Hà TuWard12,604
Hồng GaiWard7,283
Hồng HàWard15,392
Hồng HảiWard18,066
Hùng ThắngWard5,793
Trần Hưng ĐạoWard9,687
Tuần ChâuWard1,813
Việt HưngWard8,823
Yết KiêuWard9,529
Hoành BồDistrict46,288
Bằng CảRural Commune1,414
Dân ChủRural Commune1,047
Đồng LâmRural Commune2,289
Đồng SơnRural Commune2,307
Hòa BìnhRural Commune1,079
Kỳ ThượngRural Commune666
Lê LợiRural Commune6,076
Quảng LaRural Commune2,699
Sơn DươngRural Commune4,522
Tân DânRural Commune2,709
Thống NhấtRural Commune9,267
Vũ OaiRural Commune2,314
Móng CáiDistrict-level City88,703
Bắc SơnRural Commune1,409
Bình NgọcWard3,153
Hải ĐôngRural Commune6,485
Hải HoàWard12,663
Hải SơnRural Commune1,203
Hải TiếnRural Commune5,488
Hải XuânRural Commune8,414
Hải YênWard6,941
Hoà LạcWard4,662
Ka LongWard6,804
Ninh DươngWard8,484
Quảng NghĩaRural Commune3,018
Trà CổWard4,522
Trần PhúWard4,910
Vạn NinhRural Commune6,302
Vĩnh ThựcRural Commune2,794
Vĩnh TrungRural Commune1,451
Quảng Yên (Yên Hưng)District-level Town131,392
Cẩm LaRural Commune4,379
Cộng HòaWard6,518
Đông MaiWard6,586
Hà AnWard8,151
Hiệp HòaRural Commune8,561
Hoàng TânRural Commune3,580
Liên HòaRural Commune7,842
Liên VịRural Commune9,005
Minh ThànhWard10,591
Nam HoàWard5,262
Phong CốcWard5,927
Phong HảiWard7,989
Quảng YênWard13,833
Sông KhoaiRural Commune9,795
Tân AnWard4,843
Tiền AnRural Commune8,571
Tiền PhongRural Commune1,886
Yên GiangWard2,818
Yên HảiWard5,255
Tiên YênDistrict44,352
Đại DựcRural Commune1,440
Đại ThànhRural Commune1,025
Điền XáRural Commune1,327
Đông HảiRural Commune4,996
Đông NgũRural Commune6,805
Đồng RuiRural Commune2,244
Hải LạngRural Commune4,926
Hà LâuRural Commune2,284
Phong DụRural Commune3,770
Tiên LãngRural Commune5,475
Tiên YênTownship7,317
Yên ThanRural Commune2,743
Uông BíDistrict-level City105,755
Bắc SơnWard6,011
Điền CôngRural Commune1,855
Nam KhêWard8,299
Phương ĐôngWard12,361
Phương NamWard11,759
Quang TrungWard18,301
Thanh SơnWard13,331
Thượng Yên CôngRural Commune5,102
Trưng VươngWard7,587
Vàng DanhWard13,825
Yên ThanhWard7,324
Vân ĐồnDistrict40,204
Bản SenRural Commune1,124
Bình DânRural Commune1,195
Cái RồngTownship7,741
Đài XuyênRural Commune1,776
Đoàn KếtRural Commune2,635
Đông XáRural Commune8,728
Hạ LongRural Commune8,881
Minh ChâuRural Commune973
Ngọc VừngRural Commune922
Quan LạnRural Commune3,425
Thắng LợiRural Commune1,517
Vạn YênRural Commune1,287
Quảng NinhProvince1,144,988

Source: General Statistics Office of Vietnam (web).

Explanation: Communes as defined in 2009 and districts follow the definiton of 2018. The computation of boundaries and population figures for districts is based on the tabulated communes of 2009. Thus, slight discrepancies to the actual situation are possible in few cases. Area figures are derived from geospatial data.