Show Map

Vietnam: Quảng Bình Province

Contents: Districts and Communes

The population of the districts and communes (wards, townships and rural communes) of Quảng Bình Province according to the last census.

The Details icon links to further information about a selected division including its population structure (age groups).

Ba ĐồnDistrict-level Town101,875
Ba ĐồnWard7,957
Quảng HảiRural Commune2,867
Quảng HòaRural Commune9,427
Quảng LộcRural Commune8,160
Quảng LongWard5,636
Quảng MinhRural Commune7,380
Quảng PhongWard4,945
Quảng PhúcWard8,582
Quảng SơnRural Commune6,558
Quảng TânRural Commune3,507
Quảng ThọWard10,836
Quảng ThuậnWard6,477
Quảng ThủyRural Commune2,782
Quảng TiênRural Commune5,385
Quảng TrungRural Commune5,729
Quảng VănRural Commune5,647
Bố TrạchDistrict178,464
Bắc TrạchRural Commune6,366
Cự NẫmRural Commune7,236
Đại TrạchRural Commune8,558
Đồng TrạchRural Commune5,645
Đức TrạchRural Commune6,919
Hải TrạchRural Commune6,740
Hạ TrạchRural Commune4,575
Hoàn LãoTownship7,070
Hoàn TrạchRural Commune3,565
Hòa TrạchRural Commune4,533
Hưng TrạchRural Commune11,205
Lâm TrạchRural Commune3,586
Liên TrạchRural Commune3,881
Lý TrạchRural Commune4,229
Mỹ TrạchRural Commune3,474
Nam TrạchRural Commune3,087
Nhân TrạchRural Commune9,266
Nông trường Việt Trung (NT Việt Trung)Township9,590
Phúc TrạchRural Commune10,616
Phú ĐịnhRural Commune2,660
Phú TrạchRural Commune5,990
Sơn LộcRural Commune2,147
Sơn TrạchRural Commune10,409
Tân TrạchRural Commune359
Tây TrạchRural Commune5,001
Thanh TrạchRural Commune12,400
Thượng TrạchRural Commune2,177
Trung TrạchRural Commune5,153
Vạn TrạchRural Commune6,470
Xuân TrạchRural Commune5,557
Đồng HớiDistrict-level City111,141
Bắc LýWard17,055
Bắc NghĩaWard7,136
Bảo NinhRural Commune8,594
Đồng MỹWard2,672
Đồng PhúWard9,307
Đồng SơnWard9,697
Đức NinhRural Commune7,338
Đức Ninh ĐôngWard4,854
Hải ĐìnhWard3,463
Hải ThànhWard5,079
Lộc NinhRural Commune7,916
Nam LýWard13,376
Nghĩa NinhRural Commune4,458
Phú HảiWard3,419
Quang PhúRural Commune2,952
Thuận ĐứcRural Commune3,825
Lệ ThủyDistrict140,274
An ThủyRural Commune9,427
Cam ThủyRural Commune3,720
Dương ThủyRural Commune4,164
Hoa ThủyRural Commune7,234
Hồng ThủyRural Commune8,165
Hưng ThủyRural Commune6,190
Kiến GiangTownship6,222
Kim ThủyRural Commune3,390
Lâm ThủyRural Commune1,291
Liên ThủyRural Commune7,996
Lộc ThủyRural Commune4,170
Mai ThủyRural Commune6,134
Mỹ ThủyRural Commune5,040
Ngân ThủyRural Commune1,658
Ngư Thủy BắcRural Commune3,595
Ngư Thủy NamRural Commune2,862
Ngư Thủy TrungRural Commune2,114
Nông trường Lệ Ninh (NT Lệ Ninh)Township4,915
Phong ThủyRural Commune6,974
Phú ThủyRural Commune6,835
Sen ThủyRural Commune5,405
Sơn ThủyRural Commune7,260
Tân ThủyRural Commune5,936
Thái ThủyRural Commune4,600
Thanh ThủyRural Commune5,380
Trường ThủyRural Commune1,620
Văn ThủyRural Commune2,706
Xuân ThủyRural Commune5,271
Minh HóaDistrict46,862
Dân HóaRural Commune3,430
Hóa HợpRural Commune3,296
Hóa PhúcRural Commune521
Hóa SơnRural Commune1,478
Hóa ThanhRural Commune1,224
Hóa TiếnRural Commune2,393
Hồng HóaRural Commune3,297
Minh HóaRural Commune3,485
Quy ĐạtTownship5,525
Quy HóaRural Commune1,106
Tân HóaRural Commune2,818
Thượng HóaRural Commune3,069
Trọng HóaRural Commune3,471
Trung HóaRural Commune5,338
Xuân HóaRural Commune2,597
Yên HóaRural Commune3,814
Quảng NinhDistrict86,598
An NinhRural Commune8,836
Duy NinhRural Commune6,181
Gia NinhRural Commune6,534
Hải NinhRural Commune4,724
Hàm NinhRural Commune5,376
Hiền NinhRural Commune7,166
Lương NinhRural Commune3,774
Quán HàuTownship4,242
Tân NinhRural Commune5,179
Trường SơnRural Commune3,977
Trường XuânRural Commune2,113
Vạn NinhRural Commune7,243
Vĩnh NinhRural Commune6,175
Võ NinhRural Commune7,836
Xuân NinhRural Commune7,242
Quảng TrạchDistrict102,071
Cảnh DươngRural Commune7,500
Cảnh HóaRural Commune4,373
Phù HóaRural Commune3,520
Quảng ChâuRural Commune9,377
Quảng ĐôngRural Commune4,110
Quảng HợpRural Commune5,618
Quảng HưngRural Commune7,317
Quảng KimRural Commune3,869
Quảng LiênRural Commune3,668
Quảng LưuRural Commune6,292
Quảng PhúRural Commune8,830
Quảng PhươngRural Commune7,552
Quảng ThạchRural Commune3,679
Quảng ThanhRural Commune3,933
Quảng TiếnRural Commune3,828
Quảng TrườngRural Commune2,940
Quảng TùngRural Commune6,732
Quảng XuânRural Commune8,933
Tuyên HóaDistrict77,608
Cao QuảngRural Commune2,768
Châu HóaRural Commune5,284
Đồng HóaRural Commune3,469
Đồng LêTownship5,426
Đức HóaRural Commune5,074
Hương HóaRural Commune3,185
Kim HóaRural Commune5,377
Lâm HóaRural Commune954
Lê HóaRural Commune2,636
Mai HóaRural Commune6,969
Nam HóaRural Commune1,734
Ngư HóaRural Commune436
Phong HóaRural Commune5,304
Sơn HóaRural Commune3,297
Thạch HóaRural Commune5,308
Thanh HóaRural Commune5,677
Thanh ThạchRural Commune2,235
Thuận HóaRural Commune2,376
Tiến HóaRural Commune6,751
Văn HóaRural Commune3,348
Quảng BìnhProvince844,893

Source: General Statistics Office of Vietnam (web).

Explanation: Communes as defined in 2009 and districts follow the definiton of 2018. The computation of boundaries and population figures for districts is based on the tabulated communes of 2009. Thus, slight discrepancies to the actual situation are possible in few cases. Area figures are derived from geospatial data.