Show Map

Vietnam: Kiên Giang Province

Contents: Districts and Communes

The population of the districts and communes (wards, townships and rural communes) of Kiên Giang Province according to the last census.

The Details icon links to further information about a selected division including its population structure (age groups).

An BiênDistrict122,068
Đông TháiRural Commune18,477
Đông YênRural Commune13,589
Hưng YênRural Commune14,813
Nam TháiRural Commune13,927
Nam Thái ARural Commune7,894
Nam YênRural Commune15,647
Tây YênRural Commune15,294
Tây Yên ARural Commune10,975
Thứ BaTownship11,452
An MinhDistrict115,062
Đông HòaRural Commune21,444
Đông HưngRural Commune9,556
Đông Hưng ARural Commune7,446
Đông Hưng BRural Commune8,031
Đông ThạnhRural Commune10,917
Tân ThạnhRural Commune9,959
Thuận HoàRural Commune16,186
Thứ Mười MộtTownship6,555
Vân KhánhRural Commune10,410
Vân Khánh ĐôngRural Commune8,973
Vân Khánh TâyRural Commune5,585
Châu ThànhDistrict148,313
Bình AnRural Commune17,850
Giục TượngRural Commune15,635
Minh HòaRural Commune18,256
Minh LươngTownship20,609
Mong ThọRural Commune7,520
Mong Thọ ARural Commune10,249
Mong Thọ BRural Commune14,748
Thạnh LộcRural Commune14,237
Vĩnh Hòa HiệpRural Commune15,919
Vĩnh Hoà PhúRural Commune13,290
Giang ThànhDistrict27,091
Phú LợiRural Commune3,617
Phú MỹRural Commune4,866
Tân Khánh HòaRural Commune5,924
Vĩnh ĐiềuRural Commune5,909
Vĩnh PhúRural Commune6,775
Giồng RiềngDistrict211,496
Bàn Tân ĐịnhRural Commune12,581
Bàn ThạchRural Commune10,243
Giồng Riềng (Giồng Giềng)Township17,349
Hoà AnRural Commune9,039
Hòa HưngRural Commune10,633
Hoà LợiRural Commune10,614
Hòa ThuậnRural Commune15,351
Long ThạnhRural Commune16,047
Ngọc ChúcRural Commune12,313
Ngọc HoàRural Commune10,152
Ngọc ThànhRural Commune8,682
Ngọc ThuậnRural Commune9,362
Thạnh HòaRural Commune15,051
Thạnh HưngRural Commune15,385
Thạnh LộcRural Commune14,226
Thạnh PhướcRural Commune8,126
Vĩnh PhúRural Commune6,943
Vĩnh ThạnhRural Commune9,399
Gò QuaoDistrict136,547
Định AnRural Commune17,247
Định HòaRural Commune15,920
Gò QuaoTownship9,364
Thới QuảnRural Commune17,387
Thủy LiễuRural Commune11,758
Vĩnh Hòa Hưng BắcRural Commune13,022
Vĩnh Hòa Hưng NamRural Commune15,052
Vĩnh Phước ARural Commune9,156
Vĩnh Phước BRural Commune8,717
Vĩnh ThắngRural Commune7,696
Vĩnh TuyRural Commune11,228
Hà TiênDistrict-level City44,721
Bình SanWard8,853
Đông HồWard7,494
Mỹ ĐứcRural Commune5,872
Pháo ĐàiWard7,388
Thuận YênRural Commune7,079
Tiên HảiRural Commune1,693
Tô ChâuWard6,342
Hòn ĐấtDistrict166,880
Bình GiangRural Commune15,115
Bình SơnRural Commune14,527
Hòn ĐấtTownship12,517
Lình HuỳnhRural Commune9,269
Mỹ Hiệp SơnRural Commune17,072
Mỹ LâmRural Commune19,065
Mỹ PhướcRural Commune6,664
Mỹ TháiRural Commune4,309
Mỹ ThuậnRural Commune7,010
Nam Thái SơnRural Commune11,504
Sóc SơnTownship17,300
Sơn BìnhRural Commune7,352
Sơn KiênRural Commune11,480
Thổ SơnRural Commune13,696
Kiên HảiDistrict20,807
An SơnRural Commune4,944
Hòn TreRural Commune4,199
Lại SơnRural Commune8,004
Nam DuRural Commune3,660
Kiên LươngDistrict77,739
Bình AnRural Commune10,796
Bình TrịRural Commune5,574
Dương HòaRural Commune6,984
Hòa ĐiềnRural Commune9,589
Hòn NghệRural Commune2,146
Kiên BìnhRural Commune7,730
Kiên LươngTownship32,837
Sơn HảiRural Commune2,083
Phú QuốcDistrict91,241
An ThớiTownship20,566
Bãi ThơmRural Commune4,381
Cửa CạnRural Commune3,344
Cửa DươngRural Commune7,660
Dương ĐôngTownship32,550
Dương TơRural Commune7,045
Gành DầuRural Commune4,224
Hàm NinhRural Commune7,282
Hòn ThơmRural Commune2,401
Thổ ChâuRural Commune1,788
Rạch GiáDistrict-level City226,316
An BìnhWard15,715
An HòaWard26,366
Phi ThôngRural Commune15,532
Rạch SỏiWard17,030
Vĩnh BảoWard19,597
Vĩnh HiệpWard17,428
Vĩnh LạcWard24,683
Vĩnh LợiWard8,791
Vĩnh QuangWard32,391
Vĩnh ThanhWard24,631
Vĩnh Thanh VânWard15,283
Vĩnh ThôngWard8,869
Tân HiệpDistrict142,405
Tân AnRural Commune7,669
Tân HiệpTownship19,299
Tân Hiệp ARural Commune15,401
Tân Hiệp BRural Commune17,879
Tân HộiRural Commune13,700
Tân ThànhRural Commune10,741
Thạnh ĐôngRural Commune17,209
Thạnh Đông ARural Commune18,871
Thạnh Đông BRural Commune8,238
Thạnh TrịRural Commune13,398
U Minh ThượngDistrict67,764
An Minh BắcRural Commune10,766
Hoà ChánhRural Commune12,498
Minh ThuậnRural Commune18,670
Thạnh YênRural Commune10,250
Thạnh Yên ARural Commune7,829
Vĩnh HòaRural Commune7,751
Vĩnh ThuậnDistrict89,798
Phong ĐôngRural Commune5,243
Tân ThuậnRural Commune10,601
Vĩnh Bình BắcRural Commune15,635
Vĩnh Bình NamRural Commune16,453
Vĩnh PhongRural Commune13,883
Vĩnh ThuậnTownship13,761
Vĩnh ThuậnRural Commune14,222
Kiên GiangProvince1,688,248

Source: General Statistics Office of Vietnam (web).

Explanation: Communes as defined in 2009 and districts follow the definiton of 2018. The computation of boundaries and population figures for districts is based on the tabulated communes of 2009. Thus, slight discrepancies to the actual situation are possible in few cases. Area figures are derived from geospatial data.