Home
Show Map

Vietnam: Hanoi Municipality

Contents: Districts and Communes

The population of the districts and communes (wards, townships and rural communes) of Hanoi Municipality according to the last census.

The Details icon links to further information about a selected division including its population structure (age groups).

NameStatusPopulation
Census
2009-04-01
Bắc Từ LiêmUrban District222,972
Cổ NhuếWard58,554
Đông NgạcWard31,577
Liên MạcWard8,221
Minh KhaiWard25,689
Phú DiễnWard30,312
Tây TựuWard17,412
Thượng CátWard7,626
Thụy PhươngWard10,678
Xuân ĐỉnhWard32,903
Ba ĐìnhUrban District225,910
Cống VịWard15,866
Điện BiênWard9,905
Đội CấnWard15,895
Giảng VõWard17,730
Kim MãWard15,272
Liễu GiaiWard21,007
Ngọc HàWard19,430
Ngọc KhánhWard20,072
Nguyễn Trung TrựcWard7,174
Phúc XáWard21,559
Quán ThánhWard8,705
Thành CôngWard23,049
Trúc BạchWard8,699
Vĩnh PhúcWard21,547
Ba VìRural District246,120
Ba TrạiRural Commune11,833
Ba VìRural Commune1,957
Cẩm LĩnhRural Commune10,487
Cam ThượngRural Commune6,018
Châu SơnRural Commune3,605
Chu MinhRural Commune6,768
Cổ ĐôRural Commune6,497
Đông QuangRural Commune4,291
Đồng TháiRural Commune10,535
Khánh ThượngRural Commune7,337
Minh ChâuRural Commune5,638
Minh QuangRural Commune11,066
Phong VânRural Commune5,687
Phú ChâuRural Commune9,050
Phú CườngRural Commune4,743
Phú ĐôngRural Commune4,496
Phú PhươngRural Commune5,077
Phú SơnRural Commune7,920
Sơn ĐàRural Commune7,809
Tản HồngRural Commune10,506
Tản LĩnhRural Commune14,379
Tây ĐằngTownship12,790
Thái HòaRural Commune6,712
Thuần MỹRural Commune5,076
Thụy AnRural Commune8,786
Tiên PhongRural Commune6,603
Tòng BạtRural Commune8,499
Vân HòaRural Commune8,899
Vạn ThắngRural Commune13,019
Vật LạiRural Commune11,183
Yên BàiRural Commune8,854
Cầu GiấyUrban District225,643
Dịch VọngWard21,150
Dịch Vọng HậuWard28,255
Mai DịchWard34,471
Nghĩa ĐôWard28,929
Nghĩa TânWard22,354
Quan HoaWard24,434
Trung HoàWard31,746
Yên HoàWard34,304
Chương MỹRural District286,359
Chúc SơnTownship11,551
Đại YênRural Commune5,323
Đồng LạcRural Commune4,090
Đồng PhúRural Commune5,419
Đông Phương YênRural Commune9,797
Đông SơnRural Commune8,897
Hòa ChínhRural Commune5,955
Hoàng DiệuRural Commune8,727
Hoàng Văn ThụRural Commune10,470
Hồng PhongRural Commune3,962
Hợp ĐồngRural Commune5,871
Hữu VănRural Commune7,754
Lam ĐiềnRural Commune9,695
Mỹ LươngRural Commune6,758
Nam Phương TiếnRural Commune8,652
Ngọc HòaRural Commune7,003
Phú Nam AnRural Commune3,800
Phụng ChâuRural Commune11,818
Phú NghĩaRural Commune9,749
Quảng BịRural Commune10,109
Tân TiếnRural Commune9,483
Thanh BìnhRural Commune5,776
Thượng VựcRural Commune5,644
Thụy HươngRural Commune7,485
Thủy Xuân TiênRural Commune16,068
Tiên PhươngRural Commune14,054
Tốt ĐộngRural Commune12,247
Trần PhúRural Commune8,320
Trung HòaRural Commune9,085
Trường YênRural Commune9,845
Văn VõRural Commune7,422
Xuân MaiTownship25,530
Đan PhượngRural District142,480
Đan PhượngRural Commune7,486
Đồng ThápRural Commune6,911
Hạ MỗRural Commune7,628
Hồng HàRural Commune10,297
Liên HàRural Commune7,621
Liên HồngRural Commune6,432
Liên TrungRural Commune7,046
PhùngTownship8,624
Phương ĐìnhRural Commune11,170
Song PhượngRural Commune4,058
Tân HộiRural Commune16,842
Tân LậpRural Commune14,953
Thọ AnRural Commune9,181
Thọ XuânRural Commune8,924
Thượng MỗRural Commune7,802
Trung ChâuRural Commune7,505
Đông AnhRural District333,337
Bắc HồngRural Commune11,696
Cổ LoaRural Commune16,648
Đại MạchRural Commune9,756
Đông AnhTownship22,757
Đông HộiRural Commune10,006
Dục TúRural Commune16,085
Hải BốiRural Commune16,034
Kim ChungRural Commune30,730
Kim NỗRural Commune12,367
Liên HàRural Commune15,428
Mai LâmRural Commune12,227
Nam HồngRural Commune12,530
Nguyên KhêRural Commune12,729
Tầm XáRural Commune4,201
Thuỵ LâmRural Commune16,763
Tiên DươngRural Commune15,317
Uy NỗRural Commune17,144
Vân HàRural Commune9,371
Vân NộiRural Commune10,626
Việt HùngRural Commune17,202
Vĩnh NgọcRural Commune12,638
Võng LaRural Commune6,920
Xuân CanhRural Commune10,136
Xuân NộnRural Commune14,026
Đống ĐaUrban District370,117
Cát LinhWard12,503
Hàng BộtWard18,822
Khâm ThiênWard9,807
Khương ThượngWard14,469
Kim LiênWard14,929
Láng HạWard28,680
Láng ThượngWard31,279
Nam ĐồngWard16,501
Ngã Tư SởWard7,932
Ô Chợ DừaWard36,318
Phương LiênWard15,752
Phương MaiWard19,858
Quang TrungWard13,788
Quốc Tử GiámWard8,540
Thịnh QuangWard18,058
Thổ QuanWard17,500
Trung LiệtWard27,488
Trung PhụngWard17,027
Trung TựWard13,059
Văn ChươngWard17,655
Văn MiếuWard10,152
Gia LâmRural District229,735
Bát TràngRural Commune7,082
Cổ BiRural Commune8,313
Đặng XáRural Commune8,965
Đa TốnRural Commune11,501
Đình XuyênRural Commune9,519
Đông DưRural Commune4,445
Dương HàRural Commune5,511
Dương QuangRural Commune10,658
Dương XáRural Commune13,146
Kiêu KỵRural Commune11,338
Kim LanRural Commune5,631
Kim SơnRural Commune10,985
Lệ ChiRural Commune13,715
Ninh HiệpRural Commune14,988
Phù ĐổngRural Commune11,848
Phú ThịRural Commune7,714
Trâu QuỳTownship20,790
Trung MầuRural Commune4,966
Văn ĐứcRural Commune6,805
Yên ThườngRural Commune16,683
Yên ViênTownship12,631
Yên ViênRural Commune12,501
Hà ĐôngUrban District233,136
Biên GiangWard6,546
Đồng MaiWard13,404
Dương NộiWard18,353
Hà CầuWard10,413
Kiến HưngWard13,551
La KhêWard15,915
Mộ LaoWard19,528
Nguyễn TrãiWard12,454
Phúc LaWard13,977
Phú LaWard8,671
Phú LãmWard13,222
Phú LươngWard19,014
Quang TrungWard15,578
Vạn PhúcWard13,543
Văn QuánWard19,932
Yên NghĩaWard13,759
Yết KiêuWard5,276
Hai Bà TrưngUrban District295,726
Bạch ĐằngWard20,621
Bách KhoaWard14,644
Bạch MaiWard16,236
Bùi Thị XuânWard5,202
Cầu DềnWard11,694
Đống MácWard8,990
Đồng NhânWard10,065
Đồng TâmWard20,686
Lê Đại HànhWard9,211
Minh KhaiWard17,843
Ngô Thì NhậmWard6,870
Nguyễn DuWard6,601
Phạm Đình HổWard7,019
Phố HuếWard9,931
Quỳnh LôiWard15,882
Quỳnh MaiWard12,316
Thanh LươngWard25,043
Thanh NhànWard21,227
Trương ĐịnhWard22,104
Vĩnh TuyWard33,541
Hoài ĐứcRural District191,106
An KhánhRural Commune17,130
An ThượngRural Commune13,112
Cát QuếRural Commune14,664
Đắc SởRural Commune3,951
Di TrạchRural Commune8,691
Đông LaRural Commune9,667
Đức GiangRural Commune10,811
Đức ThượngRural Commune9,936
Dương LiễuRural Commune11,876
Kim ChungRural Commune10,994
Lại YênRural Commune6,375
La PhùRural Commune9,764
Minh KhaiRural Commune5,061
Sơn ĐồngRural Commune8,480
Song PhươngRural Commune11,447
Tiền YênRural Commune5,907
Trạm TrôiTownship5,110
Vân CanhRural Commune7,834
Vân CônRural Commune11,242
Yên SởRural Commune9,054
Hoàng MaiUrban District335,509
Đại KimWard25,660
Định CôngWard41,442
Giáp BátWard16,590
Hoàng LiệtWard26,133
Hoàng Văn ThụWard30,566
Lĩnh NamWard22,983
Mai ĐộngWard20,350
Tân MaiWard23,084
Thanh TrìWard17,315
Thịnh LiệtWard30,836
Trần PhúWard7,486
Tương MaiWard27,972
Vĩnh HưngWard30,962
Yên SởWard14,130
Hoàn KiếmUrban District147,334
Chương Dương ĐộWard23,284
Cửa ĐôngWard7,409
Cửa NamWard8,275
Đồng XuânWard8,631
Hàng BạcWard5,608
Hàng BàiWard7,506
Hàng BồWard6,626
Hàng BôngWard5,958
Hàng BuồmWard7,553
Hàng ĐàoWard4,506
Hàng GaiWard7,291
Hàng MãWard7,163
Hàng TrốngWard6,296
Lý Thái TổWard5,326
Phan Chu TrinhWard5,772
Phúc TânWard16,072
Tràng TiềnWard6,456
Trần Hưng ĐạoWard7,602
Long BiênUrban District226,913
Bồ ĐềWard24,606
Cự KhốiWard6,705
Đức GiangWard26,653
Giang BiênWard9,563
Gia ThụyWard11,356
Long BiênWard13,788
Ngọc LâmWard22,155
Ngọc ThụyWard26,754
Phúc ĐồngWard10,500
Phúc LợiWard10,650
Sài ĐồngWard16,016
Thạch BànWard14,501
Thượng ThanhWard21,625
Việt HưngWard12,041
Mê LinhRural District191,490
Chi ĐôngTownship7,930
Chu PhanRural Commune8,575
Đại ThịnhRural Commune10,491
Hoàng KimRural Commune4,862
Kim HoaRural Commune9,485
Liên MạcRural Commune12,650
Mê LinhRural Commune11,630
Quang MinhTownship16,112
Tam ĐồngRural Commune8,073
Thạch ĐàRural Commune12,607
Thanh LâmRural Commune15,424
Tiền PhongRural Commune15,166
Tiến ThắngRural Commune12,034
Tiến ThịnhRural Commune9,749
Tráng ViệtRural Commune9,446
Tự LậpRural Commune10,059
Văn KhêRural Commune12,867
Vạn YênRural Commune4,330
Mỹ ĐứcRural District169,999
An MỹRural Commune5,771
An PhúRural Commune7,410
An TiếnRural Commune5,718
Bột XuyênRural Commune6,884
Đại HưngRural Commune6,423
Đại NghĩaTownship6,610
Đốc TínRural Commune3,799
Đồng TâmRural Commune8,482
Hồng SơnRural Commune5,943
Hợp ThanhRural Commune11,789
Hợp TiếnRural Commune11,137
Hùng TiếnRural Commune6,260
Hương SơnRural Commune17,844
Lê ThanhRural Commune10,874
Mỹ ThànhRural Commune3,235
Phúc LâmRural Commune7,815
Phù Lưu TếRural Commune6,835
Phùng XáRural Commune6,663
Thượng LâmRural Commune5,350
Tuy LaiRural Commune11,836
Vạn KimRural Commune5,391
Xuy XáRural Commune7,930
Nam Từ LiêmUrban District169,586
Cầu DiễnWard27,045
Đại MỗWard18,807
Mễ TrìWard22,544
Mỹ Đình 1Ward38,452
Tây MỗWard15,623
Trung VănWard22,225
Xuân PhươngWard24,890
Phúc ThọRural District159,484
Cẩm ĐìnhRural Commune2,706
Hát MônRural Commune6,861
Hiệp ThuậnRural Commune9,285
Liên HiệpRural Commune9,095
Long XuyênRural Commune7,560
Ngọc TảoRural Commune7,348
Phúc HòaRural Commune5,812
Phúc ThọTownship7,040
Phụng ThượngRural Commune12,309
Phương ĐộRural Commune1,410
Sen ChiểuRural Commune8,913
Tam HiệpRural Commune10,147
Tam ThuấnRural Commune5,143
Thanh ĐaRural Commune6,190
Thọ LộcRural Commune7,433
Thượng CốcRural Commune4,620
Tích GiangRural Commune7,723
Trạch Mỹ LộcRural Commune6,163
Vân HàRural Commune1,746
Vân NamRural Commune5,935
Vân PhúcRural Commune5,919
Võng XuyênRural Commune15,209
Xuân PhúRural Commune4,917
Phú XuyênRural District181,388
Bạch HạRural Commune6,407
Châu CanRural Commune8,770
Chuyên MỹRural Commune7,502
Đại ThắngRural Commune5,831
Đại XuyênRural Commune7,232
Hoàng LongRural Commune8,184
Hồng MinhRural Commune6,823
Hồng TháiRural Commune6,542
Khai TháiRural Commune7,515
Minh TânRural Commune12,347
Nam PhongRural Commune4,583
Nam TriềuRural Commune5,728
Phúc TiếnRural Commune7,712
Phú MinhTownship4,872
Phượng DựcRural Commune7,815
Phú TúcRural Commune7,535
Phú XuyênTownship9,826
Phú YênRural Commune4,494
Quang LãngRural Commune4,432
Quang TrungRural Commune3,906
Sơn HàRural Commune4,721
Tân DânRural Commune8,166
Thụy PhúRural Commune2,570
Tri ThủyRural Commune8,485
Tri TrungRural Commune3,362
Văn HoàngRural Commune5,647
Văn NhânRural Commune5,270
Vân TừRural Commune5,111
Quốc OaiRural District160,190
Cấn HữuRural Commune8,717
Cộng HòaRural Commune6,499
Đại ThànhRural Commune5,211
Đồng QuangRural Commune12,596
Đông XuânRural Commune4,661
Đông YênRural Commune10,539
Hòa ThạchRural Commune11,620
Liệp TuyếtRural Commune4,775
Nghĩa HươngRural Commune6,009
Ngọc LiệpRural Commune7,497
Ngọc MỹRural Commune9,889
Phú CátRural Commune7,370
Phú MãnRural Commune2,067
Phượng CáchRural Commune4,764
Quốc OaiTownship12,188
Sài SơnRural Commune16,352
Tân HòaRural Commune6,915
Tân PhúRural Commune4,821
Thạch ThánRural Commune5,595
Tuyết NghĩaRural Commune5,629
Yên SơnRural Commune6,476
Sóc SơnRural District282,536
Bắc PhúRural Commune9,694
Bắc SơnRural Commune14,199
Đông XuânRural Commune12,014
Đức HoàRural Commune7,257
Hiền NinhRural Commune10,494
Hồng KỳRural Commune10,201
Kim LũRural Commune8,917
Mai ĐìnhRural Commune17,525
Minh PhúRural Commune11,079
Minh TríRural Commune12,270
Nam SơnRural Commune7,864
Phú CườngRural Commune11,905
Phù LinhRural Commune8,692
Phù LỗRural Commune13,645
Phú MinhRural Commune8,564
Quang TiếnRural Commune9,102
Sóc SơnTownship3,979
Tân DânRural Commune14,246
Tân HưngRural Commune9,632
Tân MinhRural Commune16,959
Thanh XuânRural Commune11,468
Tiên DượcRural Commune14,632
Trung GiãRural Commune11,867
Việt LongRural Commune7,705
Xuân GiangRural Commune8,931
Xuân ThuRural Commune9,695
Sơn TâyDistrict-level Town125,749
Cổ ĐôngRural Commune13,783
Đường LâmRural Commune8,892
Kim SơnRural Commune5,934
Lê LợiWard8,313
Ngô QuyềnWard4,965
Phú ThịnhWard6,145
Quang TrungWard7,807
Sơn ĐôngRural Commune12,855
Sơn LộcWard8,563
Thanh MỹRural Commune9,722
Trung HưngWard7,997
Trung Sơn TrầmWard6,422
Viên SơnWard6,536
Xuân KhanhWard9,769
Xuân SơnRural Commune8,046
Tây HồUrban District130,639
BưởiWard23,816
Nhật TânWard10,368
Phú ThượngWard16,635
Quảng AnWard9,243
Thụy KhuêWard15,143
Tứ LiênWard14,065
Xuân LaWard19,671
Yên PhụWard21,698
Thạch ThấtRural District177,545
Bình PhúRural Commune8,776
Bình YênRural Commune9,979
Cẩm YênRural Commune4,400
Canh NậuRural Commune12,643
Cần KiệmRural Commune7,989
Chàng SơnRural Commune8,293
Đại ĐồngRural Commune8,576
Dị NậuRural Commune6,539
Đồng TrúcRural Commune6,474
Hạ BằngRural Commune5,725
Hương NgảiRural Commune7,743
Hữu BằngRural Commune14,340
Kim QuanRural Commune7,028
Lại ThượngRural Commune8,516
Liên QuanTownship5,746
Phú KimRural Commune8,738
Phùng XáRural Commune11,055
Tân XãRural Commune4,451
Thạch HoàRural Commune8,570
Thạch XáRural Commune6,017
Tiến XuânRural Commune6,688
Yên BìnhRural Commune5,956
Yên TrungRural Commune3,303
Thanh OaiRural District167,250
Bích HòaRural Commune8,784
Bình MinhRural Commune11,398
Cao DươngRural Commune9,394
Cao ViênRural Commune16,034
Cự KhêRural Commune5,258
Dân HòaRural Commune7,651
Đỗ ĐộngRural Commune4,968
Hồng DươngRural Commune10,318
Kim AnRural Commune3,278
Kim BàiTownship5,859
Kim ThưRural Commune4,978
Liên ChâuRural Commune6,225
Mỹ HưngRural Commune8,752
Phương TrungRural Commune13,405
Tam HưngRural Commune9,989
Tân ƯớcRural Commune6,349
Thanh CaoRural Commune9,076
Thanh MaiRural Commune8,223
Thanh ThùyRural Commune6,787
Thanh VănRural Commune5,314
Xuân DươngRural Commune5,210
Thanh TrìRural District198,706
Đại ÁngRural Commune8,755
Đông MỹRural Commune7,454
Duyên HàRural Commune4,993
Hữu HoàRural Commune8,637
Liên NinhRural Commune12,468
Ngọc HồiRural Commune10,204
Ngũ HiệpRural Commune11,889
Tam HiệpRural Commune11,949
Tân TriềuRural Commune25,215
Tả Thanh OaiRural Commune20,900
Thanh LiệtRural Commune12,836
Tứ HiệpRural Commune11,357
Văn ĐiểnTownship14,578
Vạn PhúcRural Commune9,618
Vĩnh QuỳnhRural Commune22,801
Yên MỹRural Commune5,052
Thanh XuânUrban District223,694
Hạ ĐìnhWard15,848
Khương ĐìnhWard23,628
Khương MaiWard18,372
Khương TrungWard29,156
Kim GiangWard8,713
Nhân ChínhWard36,913
Phương LiệtWard20,929
Thanh Xuân BắcWard24,859
Thanh Xuân NamWard10,775
Thanh Xuân TrungWard17,607
Thượng ĐìnhWard16,894
Thường TínRural District219,248
Chương DươngRural Commune4,635
Dũng TiếnRural Commune7,500
Duyên TháiRural Commune9,970
Hà HồiRural Commune8,826
Hiền GiangRural Commune4,496
Hòa BìnhRural Commune7,111
Hồng VânRural Commune4,809
Khánh HàRural Commune10,055
Lê LợiRural Commune7,179
Liên PhươngRural Commune7,581
Minh CườngRural Commune8,284
Nghiêm XuyênRural Commune5,298
Nguyễn TrãiRural Commune8,528
Nhị KhêRural Commune6,587
Ninh SởRural Commune8,860
Quất ĐộngRural Commune7,107
Tân MinhRural Commune7,615
Thắng LợiRural Commune8,354
Thống NhấtRural Commune6,701
Thường TínTownship6,856
Thư PhúRural Commune5,324
Tiền PhongRural Commune8,117
Tô HiệuRural Commune10,168
Tự NhiênRural Commune8,612
Văn BìnhRural Commune9,174
Vạn ĐiểmRural Commune6,651
Văn PhúRural Commune6,854
Vân TảoRural Commune9,816
Văn TựRural Commune8,180
Ứng HòaRural District182,008
Cao ThànhRural Commune3,855
Đại CườngRural Commune4,006
Đại HùngRural Commune4,094
Đội BìnhRural Commune7,249
Đông LỗRural Commune5,084
Đồng TânRural Commune4,245
Đồng TiếnRural Commune6,384
Hòa LâmRural Commune5,852
Hòa NamRural Commune9,623
Hòa PhúRural Commune6,441
Hoa SơnRural Commune6,462
Hòa XáRural Commune3,876
Hồng QuangRural Commune5,980
Kim ĐườngRural Commune5,698
Liên BạtRural Commune6,512
Lưu HoàngRural Commune4,493
Minh ĐứcRural Commune4,990
Phù LưuRural Commune5,086
Phương TúRural Commune10,942
Quảng Phú CầuRural Commune10,750
Sơn CôngRural Commune5,558
Tảo Dương VănRural Commune6,036
Trầm LộngRural Commune3,926
Trung TúRural Commune6,878
Trường ThịnhRural Commune6,205
Vân ĐìnhTownship12,823
Vạn TháiRural Commune8,836
Viên AnRural Commune6,054
Viên NộiRural Commune4,070
Hà Nội [Hanoi]Municipality6,451,909

Source: General Statistics Office of Vietnam (web).

Explanation: Communes as defined in 2009 and districts follow the definiton of 2018. The computation of boundaries and population figures for districts is based on the tabulated communes of 2009. Thus, slight discrepancies to the actual situation are possible in few cases. Area figures are derived from geospatial data.