Show Map

Vietnam: Hải Phòng Municipality

Contents: Districts and Communes

The population of the districts and communes (wards, townships and rural communes) of Hải Phòng Municipality according to the last census.

The Details icon links to further information about a selected division including its population structure (age groups).

An DươngDistrict160,751
An ĐồngRural Commune22,476
An DươngTownship6,924
An HoàRural Commune10,576
An HồngRural Commune9,951
An HưngRural Commune9,732
Bắc SơnRural Commune7,136
Đại BảnRural Commune15,344
Đặng CươngRural Commune7,397
Đồng TháiRural Commune8,533
Hồng PhongRural Commune10,676
Hồng TháiRural Commune10,555
Lê LợiRural Commune5,741
Lê ThiệnRural Commune9,578
Nam SơnRural Commune8,476
Quốc TuấnRural Commune7,233
Tân TiếnRural Commune10,423
An LãoDistrict132,316
An LãoTownship4,112
An TháiRural Commune8,194
An ThắngRural Commune7,166
An ThọRural Commune5,704
An TiếnRural Commune7,837
Bát TrangRural Commune9,960
Chiến ThắngRural Commune6,281
Mỹ ĐứcRural Commune11,873
Quang HưngRural Commune5,922
Quang TrungRural Commune7,916
Quốc TuấnRural Commune9,292
Tân DânRural Commune6,988
Tân ViênRural Commune7,425
Thái SơnRural Commune11,913
Trường SơnTownship8,441
Trường ThànhRural Commune4,763
Trường ThọRural Commune8,529
Bạch Long VĩDistrict902
Bạch Long VĩRural District902
Cát HảiDistrict29,676
Cát BàTownship11,219
Cát HảiTownship6,011
Đồng BàiRural Commune945
Gia LuậnRural Commune682
Hiền HàoRural Commune401
Hoàng ChâuRural Commune1,419
Nghĩa LộRural Commune2,146
Phù LongRural Commune1,954
Trân ChâuRural Commune1,521
Văn PhongRural Commune2,103
Việt HảiRural Commune380
Xuân ĐámRural Commune895
Đồ SơnUrban District44,514
Bàng LaWard9,085
Hợp ĐứcWard7,265
Minh ĐứcWard5,543
Ngọc HảiWard7,618
Ngọc XuyênWard5,737
Vạn HươngWard3,558
Vạn SơnWard5,708
Dương KinhUrban District48,700
Anh DũngWard7,682
Đa PhúcWard9,038
Hải ThànhWard4,984
Hoà NghĩaWard12,148
Hưng ĐạoWard10,712
Tân ThànhWard4,136
Hải AnUrban District103,267
Cát BiWard15,552
Đằng HảiWard11,476
Đằng LâmWard17,537
Đông HảI 1Ward20,999
Đông HảI 2Ward8,150
Nam HảiWard8,399
Thành TôWard11,802
Tràng CátWard9,352
Hồng BàngUrban District101,625
Hạ LýWard13,383
Hoàng Văn ThụWard3,818
Hùng VươngWard12,432
Minh KhaiWard5,518
Phạm Hồng TháiWard2,973
Phan Bội ChâuWard5,192
Quang TrungWard5,200
Quán ToanWard11,428
Sở DầuWard13,920
Thượng LýWard17,877
Trại ChuốiWard9,884
Kiến AnUrban District97,403
Bắc SơnWard8,938
Đồng HoàWard8,155
Lãm HàWard12,407
Nam SơnWard8,748
Ngọc SơnWard8,428
Phù LiễnWard8,068
Quán TrữWard8,583
Tràng MinhWard8,907
Trần Thành NgọWard11,732
Văn ĐẩuWard13,437
Kiến ThụyDistrict126,324
Đại ĐồngRural Commune6,522
Đại HàRural Commune6,728
Đại HợpRural Commune9,487
Đoàn XáRural Commune8,115
Đông PhươngRural Commune6,466
Du LễRural Commune4,891
Hữu BằngRural Commune7,990
Kiến QuốcRural Commune8,714
Minh TânRural Commune7,578
Ngũ ĐoanRural Commune7,318
Ngũ PhúcRural Commune6,417
Núi ĐốiTownship3,628
Tân PhongRural Commune6,571
Tân TràoRural Commune7,979
Thanh SơnRural Commune5,621
Thuận ThiênRural Commune7,408
Thuỵ HươngRural Commune4,802
Tú SơnRural Commune10,089
Lê ChânUrban District209,618
An BiênWard10,570
An DươngWard9,826
Cát DàiWard9,043
Đông HảiWard13,023
Dư HàngWard11,405
Dư Hàng KênhWard30,383
Hàng KênhWard15,002
Hồ NamWard13,796
Kênh DươngWard14,309
Lam SơnWard11,357
Nghĩa XáWard14,792
Niệm NghĩaWard13,927
Trại CauWard9,674
Trần Nguyên HãnWard11,121
Vĩnh NiệmWard21,390
Ngô QuyềnUrban District164,612
Cầu ĐấtWard5,999
Cầu TreWard16,919
Đằng GiangWard22,601
Đông KhêWard16,044
Đổng Quốc BìnhWard8,385
Gia ViênWard10,345
Lạch TrayWard9,241
Lạc ViênWard10,733
Lê LợiWard8,088
Lương Khánh ThiệnWard6,736
Máy ChaiWard19,127
Máy TơWard12,303
Vạn MỹWard18,091
Thủy NguyênDistrict303,094
An LưRural Commune12,786
An SơnRural Commune5,908
Cao NhânRural Commune9,506
Chính MỹRural Commune8,582
Đông SơnRural Commune5,845
Dương QuanRural Commune7,674
Gia ĐứcRural Commune4,818
Gia MinhRural Commune4,426
Hoà BìnhRural Commune11,150
Hoa ĐộngRural Commune9,474
Hoàng ĐộngRural Commune7,300
Hợp ThànhRural Commune7,477
Kênh GiangRural Commune9,117
Kiền BáiRural Commune10,466
Kỳ SơnRural Commune8,769
Lại XuânRural Commune9,641
Lâm ĐộngRural Commune5,014
Lập LễRural Commune11,274
Liên KhêRural Commune10,400
Lưu KiếmRural Commune10,100
Lưu KỳRural Commune2,334
Minh ĐứcTownship11,511
Minh TânRural Commune10,253
Mỹ ĐồngRural Commune6,320
Ngũ LãoRural Commune10,049
Núi ĐèoTownship4,260
Phả LễRural Commune6,842
Phục LễRural Commune6,437
Phù NinhRural Commune5,412
Quảng ThanhRural Commune8,567
Tam HưngRural Commune7,413
Tân DươngRural Commune9,725
Thiên HươngRural Commune10,599
Thuỷ ĐườngRural Commune11,460
Thuỷ SơnRural Commune7,024
Thuỷ TriềuRural Commune9,293
Trung HàRural Commune5,868
Tiên LãngDistrict141,288
Bạch ĐằngRural Commune5,167
Bắc HưngRural Commune5,852
Cấp TiếnRural Commune5,884
Đại ThắngRural Commune5,656
Đoàn LậpRural Commune7,019
Đông HưngRural Commune6,376
Hùng ThắngRural Commune9,583
Khởi NghĩaRural Commune5,200
Kiến ThiếtRural Commune9,675
Nam HưngRural Commune4,922
Quang PhụcRural Commune9,329
Quyết TiếnRural Commune4,000
Tây HưngRural Commune3,152
Tiên CườngRural Commune5,561
Tiên HưngRural Commune2,857
Tiên LãngTownship12,928
Tiên MinhRural Commune6,681
Tiên ThắngRural Commune6,849
Tiên ThanhRural Commune4,909
Tiên TiếnRural Commune2,713
Toàn ThắngRural Commune3,807
Tự CườngRural Commune5,761
Vinh QuangRural Commune7,407
Vĩnh BảoDistrict173,083
An HoàRural Commune6,611
Cao MinhRural Commune7,112
Cổ AmRural Commune4,522
Cộng HiềnRural Commune6,280
Đồng MinhRural Commune6,768
Dũng TiếnRural Commune7,470
Giang BiênRural Commune6,978
Hiệp HoàRural Commune5,315
Hoà BìnhRural Commune7,047
Hưng NhânRural Commune3,405
Hùng TiếnRural Commune6,766
Liên AmRural Commune5,589
Lý HọcRural Commune5,014
Nhân HoàRural Commune4,853
Tam CườngRural Commune6,523
Tam ĐaRural Commune4,293
Tân HưngRural Commune5,544
Tân LiênRural Commune4,897
Thắng ThuỷRural Commune6,893
Thanh LươngRural Commune4,073
Tiền PhongRural Commune5,977
Trấn DươngRural Commune6,729
Trung LậpRural Commune6,220
Việt TiếnRural Commune7,164
Vĩnh AnRural Commune6,307
Vĩnh BảoTownship7,418
Vĩnh LongRural Commune4,104
Vĩnh PhongRural Commune3,352
Vinh QuangRural Commune6,449
Vĩnh TiếnRural Commune3,410
Hải PhòngMunicipality1,837,173

Source: General Statistics Office of Vietnam (web).

Explanation: Communes as defined in 2009 and districts follow the definiton of 2018. The computation of boundaries and population figures for districts is based on the tabulated communes of 2009. Thus, slight discrepancies to the actual situation are possible in few cases. Area figures are derived from geospatial data.