Show Map

Vietnam: Bắc Ninh Province

Contents: Districts and Communes

The population of the districts and communes (wards, townships and rural communes) of Bắc Ninh Province according to the last census.

The Details icon links to further information about a selected division including its population structure (age groups).

Bắc NinhDistrict-level City164,307
Đại PhúcWard14,235
Đáp CầuWard7,973
Hạp LĩnhWard6,378
Hòa LongRural Commune10,367
Khắc NiệmWard9,667
Khúc XuyênWard3,417
Kim ChânRural Commune4,790
Kinh BắcWard8,312
Nam SơnRural Commune9,046
Ninh XáWard8,565
Phong KhêWard9,312
Suối HoaWard5,541
Thị CầuWard12,557
Tiền AnWard6,561
Vạn AnWard6,898
Vân DươngWard8,024
Vệ AnWard6,517
Võ CườngWard15,177
Vũ NinhWard10,970
Gia BìnhDistrict92,269
Bình DươngRural Commune5,404
Cao ĐứcRural Commune4,900
Đại BáiRural Commune8,799
Đại LaiRural Commune7,320
Đông CứuRural Commune6,250
Gia BìnhTownship6,576
Giang SơnRural Commune5,483
Lãng NgâmRural Commune6,794
Nhân ThắngRural Commune7,702
Quỳnh PhúRural Commune5,547
Song GiangRural Commune6,742
Thái BảoRural Commune5,647
Vạn NinhRural Commune6,735
Xuân LaiRural Commune8,370
Lương TàiDistrict96,326
An ThịnhRural Commune9,436
Bình ĐịnhRural Commune7,815
Lai HạRural Commune3,878
Lâm ThaoRural Commune5,897
Minh TânRural Commune4,498
Mỹ HươngRural Commune5,711
Phú HòaRural Commune8,987
Phú LươngRural Commune3,585
Quảng PhúRural Commune11,372
Tân LãngRural Commune5,190
Trung ChínhRural Commune8,005
Trung KênhRural Commune9,059
Trừng XáRural Commune4,022
Quế VõDistrict135,938
Bằng AnRural Commune4,012
Bồng LaiRural Commune7,525
Cách BiRural Commune5,211
Châu PhongRural Commune5,740
Chi LăngRural Commune7,663
Đại XuânRural Commune8,977
Đào ViênRural Commune9,561
Đức LongRural Commune6,359
Hán QuảngRural Commune3,879
Mộ ĐạoRural Commune4,566
Ngọc XáRural Commune8,221
Nhân HòaRural Commune6,593
Phố MớiTownship6,457
Phù LãngRural Commune7,190
Phù LươngRural Commune5,121
Phương LiễuRural Commune9,383
Phượng MaoRural Commune5,050
Quế TânRural Commune5,804
Việt HùngRural Commune9,053
Việt ThốngRural Commune5,109
Yên GiảRural Commune4,464
Thuận ThànhDistrict144,536
An BìnhRural Commune7,384
Đại Đồng ThànhRural Commune10,876
Đình TổRural Commune10,839
Gia ĐôngRural Commune8,885
Hà MãnRural Commune5,387
Hoài ThượngRural Commune8,539
Mão ĐiềnRural Commune11,854
Nghĩa ĐạoRural Commune8,076
Ngũ TháiRural Commune7,095
Nguyệt ĐứcRural Commune7,909
Ninh XáRural Commune8,481
Song HồRural Commune5,544
Song LiễuRural Commune3,845
Thanh KhươngRural Commune6,365
Trạm LộRural Commune7,645
Trí QuảRural Commune8,035
Xuân LâmRural Commune6,363
Tiên DuDistrict124,396
Cảnh HưngRural Commune5,009
Đại ĐồngRural Commune10,672
Hiên VânRural Commune5,925
Hoàn SơnRural Commune11,741
Lạc VệRural Commune11,663
Liên BãoRural Commune9,299
Minh ĐạoRural Commune6,085
Nội DuệRural Commune7,790
Phật TíchRural Commune6,275
Phú LâmRural Commune13,754
Tân ChiRural Commune7,537
Tri PhươngRural Commune7,704
Việt ĐoànRural Commune9,855
Từ SơnDistrict-level Town140,040
Châu KhêWard13,468
Đình BảngWard17,209
Đồng KỵWard14,126
Đông NgànWard9,366
Đồng NguyênWard14,496
Hương MạcRural Commune13,582
Phù ChẩnRural Commune7,721
Phù KhêRural Commune9,014
Tam SơnRural Commune13,108
Tân HồngWard10,624
Trang HạWard7,000
Tương GiangRural Commune10,326
Yên PhongDistrict126,660
Đông PhongRural Commune7,591
Đông ThọRural Commune7,046
Đông TiếnRural Commune6,528
Dũng LiệtRural Commune7,642
Hòa TiếnRural Commune8,070
Long ChâuRural Commune7,365
Tam ĐaRural Commune10,817
Tam GiangRural Commune10,281
Thụy HòaRural Commune7,140
Trung NghĩaRural Commune9,572
Văn MônRural Commune9,945
Yên PhụRural Commune10,031
Yên TrungRural Commune10,747
Bắc NinhProvince1,024,472

Source: General Statistics Office of Vietnam (web).

Explanation: Communes as defined in 2009 and districts follow the definiton of 2018. The computation of boundaries and population figures for districts is based on the tabulated communes of 2009. Thus, slight discrepancies to the actual situation are possible in few cases. Area figures are derived from geospatial data.