City Population  →  Asia
Vietnam Map

VIETNAM

Complete Name: Socialist Republic of Vietnam

Native Name: Việt Nam

ISO-Code: VNM

Capital: Hà Nội

 

Contents

The provinces of Vietnam as well as all cities, towns and communes of more than 20,000 urban inhabitants.

Show DiagramProvinces

 NameAbbr.StatusCapitalA (km²)C 1999-04-01Cf 2009-04-01
iAn GiangAGIProvLong Xuyên3,5372,044,3762,142,709
iBắc Giang {Bac Giang}BGIProvBắc Giang3,8271,492,8991,554,131
iBắc Kạn {Bac Kan}BKAProvBắc Kạn4,868275,165293,826
iBạc Liêu {Bac Lieu}BLIProvBạc Liêu2,584735,130856,518
iBắc Ninh {Bac Ninh}BNIProvBắc Ninh823942,1061,024,472
iBà Rịa-Vũng Tàu {Ba Ria-Vung Tau}BRVProvVũng Tàu1,990796,186996,682
iBến Tre {Ben Tre}BTRProvBến Tre2,3601,298,9591,255,946
iBình Định {Binh Dinh}BDIProvQui Nhơn6,0401,460,7271,486,465
iBình Dương {Binh Duong}BDUProvThủ Dầu Một2,696716,6611,481,550
iBình Phước {Binh Phuoc}BPHProvĐồng Xoài6,884653,926873,598
iBình Thuận {Binh Thuan}BTHProvPhan Thiết7,8371,046,3201,167,023
iCà Mau {Ca Mau}CMAProvCà Mau5,3321,118,8301,206,938
iCần Thơ {Can Tho}CTHMunCần Thơ1,4021,105,0001,188,435
iCao Bằng {Cao Bang}CBAProvCao Bằng6,725490,335507,183
iĐắk Lắk {Dak Lak}DLAProvBuôn Ma Thuột13,1391,388,0001,733,624
iĐắk Nông {Dak Nong}DNOProvGia Nghĩa6,517393,000489,392
iĐà Nẵng {Da Nang}DNGMunĐà Nẵng1,257684,846887,435
iĐiện Biên {Dien Bien}DBIProvĐiện Biên Phủ9,563383,000490,306
iĐồng Nai {Dong Nai}DNIProvBiên Hòa5,9041,990,6782,486,154
iĐồng Tháp {Dong Thap}DTHProvCao Lãnh3,3761,566,5711,666,467
iGia LaiGLAProvPleiku15,537966,9501,274,412
iHà Giang {Ha Giang}HGGProvHà Giang7,946602,525724,537
iHải Dương {Hai Duong}HDUProvHải Dương1,6531,650,6241,705,059
iHải Phòng {Hai Phong}HPHMunHải Phòng1,5211,672,4251,837,173
iHà Nam {Ha Nam}HNAProvPhủ Lý860793,103784,045
iHà Nội (incl. Hà Tây) {Ha Noi}HNOMunHà Nội3,1205,053,6046,451,909
iHà Tĩnh {Ha Tinh}HTIProvHà Tĩnh6,0271,268,9681,227,038
iHậu Giang {Hau Giang}HAUProvVị Thanh1,601704,000757,300
iHòa Bình {Hoa Binh}HBIProvHòa Bình4,684756,713785,217
iHưng Yên {Hung Yen}HYEProvHưng Yên9241,069,1581,127,903
iKhánh Hòa {Khanh Hoa}KHOProvNha Trang5,2181,031,3951,157,604
iKiên Giang {Kien Giang}KGIProvRạch Giá6,3481,497,6391,688,248
iKon TumKTUProvKon Tum9,691314,216430,133
iLai Châu {Lai Chau}LCHProvLai Châu9,112288,000370,502
iLâm Đồng {Lam Dong}LDOProvĐà Lạt9,776998,0271,187,574
iLạng Sơn {Lang Son}LSOProvLạng Sơn8,331703,824732,515
iLào Cai {Lao Cai}LCAProvLào Cai6,384511,000614,595
iLong AnLANProvTân An4,4941,305,6871,436,066
iNam Định {Nam Dinh}NDIProvNam Định1,6511,890,2401,828,111
iNghệ An {Nghe An}NANProvVinh16,4992,858,7482,912,041
iNinh BinhNBIProvNinh Binh1,392884,155898,999
iNinh Thuận {Ninh Thuan}NTHProvPhan Rang-Tháp Chàm3,363504,997564,993
iPhú Thọ {Phu Tho}PTHProvViệt Trì3,5281,261,5591,316,389
iPhú Yên {Phu Yen}PYEProvTuy Hoà5,061787,282862,231
iQuảng Bình {Quang Binh}QBIProvĐồng Hới8,065794,880844,893
iQuảng Nam {Quang Nam}QNAProvTam Kỳ10,4381,373,6871,422,319
iQuảng Ngãi {Quang Ngai}QNGProvQuảng Ngãi5,1531,190,1441,216,773
iQuảng Ninh {Quang Ninh}QNIProvHạ Long6,0991,004,8391,144,988
iQuảng Trị {Quang Tri}QTRProvĐông Hà4,760572,921598,324
iSóc Trăng {Soc Trang}STRProvSóc Trăng3,3121,172,4041,292,853
iSơn La {Son La}SLAProvSơn La14,174882,0771,076,055
iTây Ninh {Tay Ninh}TNIProvTây Ninh4,036967,0971,066,513
iThái Bình {Thai Binh}TBIProvThái Bình1,5471,786,3821,781,842
iThái Nguyên {Thai Nguyen}TNGProvThái Nguyên3,5471,045,9061,123,116
iThanh Hóa {Thanh Hoa}THOProvThanh Hóa11,1363,467,3073,400,595
iThành Phố Hồ Chí Minh {Thanh Pho Ho Chi Minh}HCMMunThành Phố Hồ Chí Minh2,0995,034,0587,162,864
iThừa Thiên-Huế {Thua Thien-Hue}TTHProvHuế5,0651,044,8751,087,420
iTiền Giang {Tien Giang}TGIProvMỹ Tho2,4841,604,1651,672,271
iTrà Vinh {Tra Vinh}TVIProvTrà Vinh2,295966,9491,003,012
iTuyên Quang {Tuyen Quang}TQUProvTuyên Quang5,870676,174724,821
iVĩnh Long {Vinh Long}VLOProvVĩnh Long1,4791,010,5211,024,707
iVĩnh Phúc {Vinh Phuc}VPHProvVĩnh Yên1,3731,092,040999,786
iYên Bái {Yen Bai}YBAProvYên Bái6,900679,068740,397
 VietnamVNM Hà Nội331,21276,323,17385,846,997

Cities, Towns & Urban CommunesPrincipal Cities

 NameAdm.CU Cf 2009-04-01
1Thành Phố Hồ Chí MinhHCM5,880,615
2Hà NộiHNO2,316,772
3Đà NẵngDNG770,911
4Hải PhòngHPH769,739
5Cần ThơCTH731,545
6Biên HòaDNI652,646
7HuếTTH302,983
8Nha TrangKHO292,693
9Vũng TàuBRV282,415
10Qui NhơnBDI255,463

Show DiagramCities, Towns & Urban Communes

 NameStatusAdm.CU Cf 1979-10-01CU Cf 1989-04-01CU C 1999-04-01CU Cf 2009-04-01
iAn Châu (Châu Thành District) {An Chau}ComAGI......20,96124,214
iAn Khê {An Khe}TownGLA......32,25041,523
iAn Thới (Phú Quốc District) {An Thoi}ComKGI.........18,000
iAyun PaTownGLA.........20,664
iBắc Giang {Bac Giang}CityBGI54,50650,87962,12366,678
iBắc Kạn {Bac Kan}TownBKA......17,70124,344
iBạc Liêu (Vĩnh Lợi) {Bac Lieu}CityBLI72,51783,48292,756109,529
iBắc Ninh {Bac Ninh}CityBNI...33,84937,22696,408
iBảo Lộc {Bao Loc}CityLDO......82,07792,036
iBà Rịa {Ba Ria}TownBRV......45,28166,341
iBến Lức {Ben Luc}ComLAN.........22,474
iBến Tre (Trúc Giang) {Ben Tre}CityBTR...44,76845,49961,968
iBiên Hòa [Bien Hoa] {Bien Hoa}CityDNI187,254273,879435,400652,646
iBỉm Sơn {Bim Son}TownTHO...41,76741,00540,424
iBình Định (An Nhơn District) {Binh Dinh}ComBDI.........21,000
iBinh Long (An Lộc)TownBPH.........19,321
iBuôn Hồ {Buon Ho}TownDLA.........52,409
iBuôn Ma Thuột (Lac Giao) {Buon Ma Thuot}CityDLA71,81597,044175,742211,891
iBuôn Trấp (Krông Ana District) {Buon Trap}ComDLA......22,19923,495
iCái Dầu (Châu Phú District) {Cai Dau}ComAGI.........18,244
iCai Lậy {Cai Lay}ComTGI......23,09123,974
iCái Vồn (Bình Minh District) {Cai Von}ComVLO......21,17421,742
iCà Mau (Quản Long) {Ca Mau}CityCMA67,48481,901102,887129,896
iCẩm Phả {Cam Pha}TownQNI76,697105,336124,326168,196
iCam Ranh (Ba Ngòi)CityKHO......51,92085,507
iCần Thơ [Can Tho] {Can Tho}CityCTH182,856208,078245,364731,545
iCao Bằng {Cao Bang}TownCBA...27,78531,46734,165
iCao Lãnh {Cao Lanh}CityDTH......63,77091,218
iChâu Đốc {Chau Doc}TownAGI45,24550,93555,65492,667
iChí Linh {Chi Linh}TownHDU.........44,805
iChư Sê {Chu Se}ComGLA.........36,227
iCửa Lò {Cua Lo}TownNAN......35,27138,522
iCủ Chi {Cu Chi}ComHCM.........19,573
iĐà Lạt {Da Lat}CityLDO87,136102,583143,825184,755
iĐà Nẵng [Da Nang] {Da Nang}CityDNG318,653369,734543,637770,911
iĐất Đỏ {Dat Do}ComBRV.........20,000
iDầu Tiếng {Dau Tieng}ComBDU.........18,196
iDĩ An {Di An}TownBDU......20,78573,859
iĐiện Biên Phủ {Dien Bien Phu}CityDBI......25,60246,362
iDiên Khánh {Dien Khanh}ComKHO.........20,659
iDiêu Trì (Tuy Phước District) {Dieu Tri}ComBDI.........25,213
iDi LinhComLDO.........18,912
iĐịnh Quán {Dinh Quan}ComDNI......20,89619,487
iĐông Anh {Dong Anh}ComHNO.........22,757
iĐông Hà {Dong Ha}CityQTR......69,70581,951
iĐồng Hới {Dong Hoi}CityQBI...22,25450,07576,058
iĐồng Xoài {Dong Xoai}TownBPH......33,38650,827
iDương Đông (Phú Quốc District) {Duong Dong}ComKGI.........35,000
iEa Drăng (Ea H'leo District) {Ea Drang}ComDLA.........18,948
iGia Nghĩa {Gia Nghia}TownDNO.........28,609
iGò Công {Go Cong}TownTGI......25,75727,293
iGò Dầu {Go Dau}ComTNI......25,78725,865
iHà Đông {Ha Dong} HNO...38,85961,491Hà Nội
iHà Giang {Ha Giang}CityHGG......23,34134,486
iHải Dương {Hai Duong}CityHDU54,57953,370111,686170,420
iHải Phòng [Haiphong] {Hai Phong}CityHPH385,210449,747485,301769,739
iHạ Long (Hòn Gai) {Ha Long}CityQNI114,573123,102159,231201,990
iHà Nội [Hanoi] {Ha Noi}CityHNO879,5001,089,7601,523,9362,316,772
iHà Tiên {Ha Tien}TownKGI......25,44230,077
iHà Tĩnh {Ha Tinh}CityHTI......27,72863,415
iHoà Bình {Hoa Binh}ComBLI.........20,054
iHòa Bình {Hoa Binh}CityHBI51,18769,32352,63965,377
iHội An {Hoi An}CityQNA...25,45234,73769,222
iHồng Lĩnh {Hong Linh}TownHTI......14,75931,582
iHổng Ngự {Hong Ngu}TownDTH......20,38842,101
iHuế {Hue}CityTTH165,710211,718233,768302,983
iHưng Yên {Hung Yen}CityHYE......40,27348,019
iKiên Lương {Kien Luong}ComKGI......21,52932,837
iKon TumCityKTU...34,06358,06486,362
iLa GiTownBTH......29,98268,562
iLai Châu {Lai Chau}TownLCH......11,61220,391
iLạng Sơn {Lang Son}CityLSO...24,37955,98165,754
iLào Cai {Lao Cai}CityLCA......31,73776,836
iLiên Hương (Tuy Phong District) {Lien Huong}ComBTH......27,11229,000
iLiên Nghĩa (Đức Trọng District) {Lien Nghia}ComLDO......36,51942,898
iLong Điền {Long Dien}ComBRV.........18,500
iLong Hải (Long Điền District) {Long Hai}ComBRV......34,88839,000
iLong Khánh {Long Khanh}TownDNI.........50,615
iLong Thành {Long Thanh}ComDNI......22,15227,084
iLong Xuyên {Long Xuyen}CityAGI112,485128,817191,456245,699
iMạo Khê (Đông Triều District) {Mao Khe}ComQNI......32,35234,000
iMinh Lương (Châu Thành District) {Minh Luong}ComKGI.........20,609
iMộc Châu {Moc Chau}ComSLA......21,87923,000
iMóng Cái {Mong Cai}CityQNI......22,86448,986
iMỹ An (Tháp Mười District) {My An}ComDTH.........18,706
iMỹ Phước (Bến Cát District) {My Phuoc}ComBDU.........33,763
iMỹ Tho {My Tho}CityTGI101,493104,724104,620130,081
iMỹ Xuyên {My Xuyen}ComSTR.........20,537
iNăm Căn {Nam Can}ComCMA.........18,480
iNam Định {Nam Dinh}CityNDI160,179165,629160,421193,768
iNam Phước (Duy Xuyên District) {Nam Phuoc}ComQNA......20,88921,641
iNgã Bảy {Nga Bay}TownHAU.........31,163
iNghĩa Lộ {Nghia Lo}TownYBA......18,37019,111
iNhà Bè {Nha Be}ComHCM.........23,463
iNha TrangCityKHO172,663213,460261,121292,693
iNinh BinhCityNBI...26,45456,68792,111
iNinh Hòa {Ninh Hoa}TownKHO......20,82121,013
iNúi Sập (Thoại Sơn District) {Nui Sap}ComAGI......20,98924,000
iÔ Môn {O Mon} CTH......29,025Cần Thơ
iPhan Rang-Tháp Chàm {Phan Rang-Thap Cham}CityNTH...71,11183,512152,906
iPhan Rí Cửa (Tuy Phong District) {Phan Ri Cua}ComBTH......34,56437,000
iPhan Thiết {Phan Thiet}CityBTH75,241114,236141,419189,619
iPhúc Yên {Phuc Yen}TownVPH.........53,795
iPhú Lâm {Phu Lam} PYE......27,137Tuy Hoà
iPhủ Lý {Phu Ly}CityHNA......14,09440,139
iPhú Mỹ (Phú Tân District) {Phu My}ComAGI......21,93123,000
iPhước Dân (Ninh Phước District) {Phuoc Dan}ComNTH......21,82424,144
iPhước Hải (Đất Đỏ District) {Phuoc Hai}ComBRV.........22,000
iPhước Long {Phuoc Long}TownBPH.........24,994
iPhước Long {Phuoc Long}ComBLI.........19,307
iPhú Phong (Tây Sơn District) {Phu Phong}ComBDI.........19,930
iPhú Thọ {Phu Tho}TownPTH......16,96024,204
iPleiku (Plây Cu)CityGLA58,08876,99195,916162,051
iQuảng Ngãi {Quang Ngai}CityQNG41,11934,40258,29495,537
iQuảng Trị {Quang Tri}TownQTR......16,21518,254
iQui Nhơn {Qui Nhon}CityBDI127,211159,852218,484255,463
iRạch Giá {Rach Gia}CityKGI81,075137,784174,717210,784
iSa Đéc {Sa Dec}TownDTH73,10450,73349,26966,485
iSầm Sơn {Sam Son}TownTHO......29,45132,184
iSóc Trăng {Soc Trang}CitySTR74,96787,899114,161136,018
iSông Cầu {Song Cau}TownPYE.........18,208
iSông Công {Song Cong}TownTNG......23,35325,919
iSông Đốc (Trần Văn Thời District) {Song Doc}ComCMA......27,05129,000
iSơn La {Son La}CitySLA......27,88856,848
iSơn Tây {Son Tay}TownHNO...31,57432,03466,517
iTam Điệp {Tam Diep}TownNBI......24,98434,440
iTam Kỳ {Tam Ky}CityQNA...45,84351,81281,396
iTân An {Tan An}CityLAN43,36450,28871,89598,157
iTân Châu {Tan Chau}TownAGI......32,59834,198
iTân Hiệp {Tan Hiep}ComKGI.........19,299
iTân Phú {Tan Phu}ComDNI......20,66021,050
iTân Thành {Tan Thanh}ComBRV.........20,901
iTây Ninh {Tay Ninh}TownTNI...32,88136,45668,979
iThái Bình {Thai Binh}CityTBI79,56657,64062,719106,915
iThái Hoà {Thai Hoa}TownNAN.........26,472
iThái Nguyên {Thai Nguyen}CityTNG138,023124,871154,274199,732
iThanh Hóa {Thanh Hoa}CityTHO72,64684,951130,081147,559
iThành Phố Hồ Chí Minh [Saigon] {Thanh Pho Ho Chi Minh}CityHCM2,700,8492,899,7534,207,8255,880,615
iThuận An (Lái Thiêu) {Thuan An}TownBDU......30,07177,406
iThuận An (Phú Vang District) {Thuan An}ComTTH.........20,671
iThủ Dầu Một {Thu Dau Mot}TownBDU...43,84991,009187,379
iTịnh Biên {Tinh Bien}ComAGI.........34,191
iTrảng Bom {Trang Bom}ComDNI.........19,068
iTrà Vinh (Phú Vinh) {Tra Vinh}CityTVI44,02047,78555,90081,549
iTừ Liêm {Tu Liem}ComHNO.........27,045
iTừ Sơn {Tu Son}TownBNI.........86,289
iTuyên Quang {Tuyen Quang}CityTQU...24,31526,18652,927
iTuy Hoà {Tuy Hoa}CityPYE46,61754,08165,734122,838
iUông Bí {Uong Bi}TownQNI...49,59566,80774,678
iVạn Giã (Vạn Ninh District) {Van Gia}ComKHO.........18,966
iViệt Trì {Viet Tri}CityPTH72,10873,34777,84899,147
iVinhCityNAN159,753110,793163,759215,577
iVĩnh An (Vĩnh Cửu District) {Vinh An}ComDNI......26,45322,505
iVĩnh Long {Vinh Long}CityVLO71,50581,62088,920103,067
iVĩnh Yên {Vinh Yen}CityVPH......49,17879,547
iVị Thanh {Vi Thanh}CityHAU......29,24341,713
iVũng Tàu {Vung Tau}CityBRV81,694123,528196,754282,415
iXuân Mai (Chương Mỹ District) {Xuan Mai}ComHNO.........27,000
iYên Bái {Yen Bai}CityYBA40,01758,64559,87262,441